
大盜手銬 [1] 2913 / Thief_Handcuff

專門為了銬神偷大盜而特別製作的手銬, 不僅牢固且也不可破壞和精煉。
ATK+5。
搭配血跡鐵球時, ATK+10。
搭配犯人服時, 犯人服精煉每+1時ATK+2。
搭配腳鍊時, 腳鍊精煉每+1時ATK+1。
搭配眼罩時, ATK+10。
系列 : 飾品
防禦 : 0 重量 : 240
要求等級 : 10
裝備 : 全職業
ATK+5。
搭配血跡鐵球時, ATK+10。
搭配犯人服時, 犯人服精煉每+1時ATK+2。
搭配腳鍊時, 腳鍊精煉每+1時ATK+1。
搭配眼罩時, ATK+10。
系列 : 飾品
防禦 : 0 重量 : 240
要求等級 : 10
裝備 : 全職業
Danh mục
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
글러브
Hình ảnh đã xác định
수갑
Tên chưa xác định
飾品
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
DEF:0
STR:0
INT:0
VIT:0
DEX:0
AGI:0
LUK:0
MaxHP:0
MaxSP:0
Armor Level:0
MDEF:+1
POW:0
SPL:0
STA:0
WIS:0
CON:0
CTR:0
true
bRO

Algemas de Presidiário [1] 2913 / Thief_Handcuff
cRO

大盗手铐 [1] 2913 / Thief_Handcuff
eupRO

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
idRO

대도의 수갑 [1] 2913 / Thief_Handcuff
iRO

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
jRO

大盗賊の手鎖 [1] 2913 / Thief_Handcuff
kRO

대도의 수갑 [1] 2913 / Thief_Handcuff
pRO

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROGGH

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLATAM EN

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLATAM ES

Esposas de Ladrón [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLATAM PT

Algemas de Presidiário [1] 2913 / Thief_Handcuff
rupRO

Наручники вора [1] 2913 / Thief_Handcuff
thRO

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
twRO

大盜手銬 [1] 2913 / Thief_Handcuff
vnRO

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
thROc

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
kROZ

대도의 수갑 [1] 2913 / Thief_Handcuff
twROz

大盜手銬 [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROL

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLG

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLTH
