
大盜手銬 [1] 2913 / Thief_Handcuff

專門為了銬神偷大盜而特別製作的手銬, 不僅牢固且也不可破壞和精煉。
ATK+5。
搭配血跡鐵球時, ATK+10。
搭配犯人服時, 犯人服精煉每+1時ATK+2。
搭配腳鍊時, 腳鍊精煉每+1時ATK+1。
搭配眼罩時, ATK+10。
系列 : 飾品
防禦 : 0 重量 : 240
要求等級 : 10
裝備 : 全職業
ATK+5。
搭配血跡鐵球時, ATK+10。
搭配犯人服時, 犯人服精煉每+1時ATK+2。
搭配腳鍊時, 腳鍊精煉每+1時ATK+1。
搭配眼罩時, ATK+10。
系列 : 飾品
防禦 : 0 重量 : 240
要求等級 : 10
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
MDEF +1
- ATK +5
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
글러브
Hình ảnh đã xác định
수갑
Tên chưa xác định
飾品
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
腐屍戰俘 1197 / ZOMBIE_PRISONERBase exp: 18.427Job exp: 1.647Cấp độ: 89HP: 30.713Bất tửTrung bình Bất tử 3
1197 / ZOMBIE_PRISONER
Base exp: 18.427
Job exp: 1.647
Cấp độ: 89
HP: 30.713
Bất tử
Trung bình
Bất tử 3
Không rõ
Kết hợp với (5)
Wiki (2)
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil

Algemas de Presidiário [1] 2913 / Thief_Handcuff
cRO zh-s
Trung Quốc

大盗手铐 [1] 2913 / Thief_Handcuff
eupRO en

Châu Âu Prime

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
idRO id

Indonesia

대도의 수갑 [1] 2913 / Thief_Handcuff
iRO en
Quốc tế

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
jRO ja
Nhật Bản

大盗賊の手鎖 [1] 2913 / Thief_Handcuff
kRO ko
Hàn Quốc

대도의 수갑 [1] 2913 / Thief_Handcuff
laRO en
Latin America

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
laRO es
Latin America

Esposas de Ladrón [1] 2913 / Thief_Handcuff
laRO pt
Latin America

Algemas de Presidiário [1] 2913 / Thief_Handcuff
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
pRO tl

Philippines

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROggh ms

GGH Châu Á

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
rupRO ru

Nga Prime

Наручники вора [1] 2913 / Thief_Handcuff
thRO th
Thái Lan

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
twRO zh-t
Đài Loan

大盜手銬 [1] 2913 / Thief_Handcuff
vnRO vi

Việt Nam

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROCth th
Thái Lan Classic

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

大盗手铐 [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROZg de
Zero Global

Handschellen des Meisterdiebs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROZg en
Zero Global

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROZg fr
Zero Global

Menottes du grand voleur [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROZg id
Zero Global

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROZg th
Zero Global

Thief's Handcuff [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROZg tr
Zero Global

Büyük Hırsız Kelepçeleri [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

대도의 수갑 [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

大盜手銬 [1] 2913 / Thief_Handcuff
Landverse
ROL ko
Landverse

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLa en
Landverse Latin America

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLa es
Landverse Latin America

Esposas de Ladrón [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLa pt
Landverse Latin America

Algemas de Gatuno [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLg en
Landverse Genesis

Thief Handcuffs [1] 2913 / Thief_Handcuff
ROLth th
Landverse Thái Lan







