
冰花魔力(大地力量) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50

獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害+15%。
精煉+7時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%。
精煉+9時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%。
精煉+11時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%,玄鹿砲傷害+15%。
精煉+7時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%。
精煉+9時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%。
精煉+11時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%,玄鹿砲傷害+15%。
Thuộc tính trang bị
Danh mục
Loại
Enchant
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Tiền tố thẻ
冰花(大地力量)
Hình ảnh chưa xác định
Ice_F_Orb_Skill_50
Hình ảnh đã xác định
Ice_F_Orb_Skill_50
Tên chưa xác định
冰花魔力(大地力量)
Mô tả chưa xác định
獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害+15%。
精煉+7時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%。
精煉+9時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%。
精煉+11時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%,玄鹿砲傷害+15%。
精煉+7時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%。
精煉+9時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%。
精煉+11時,獼猴桃梗槍/貓薄荷隕石傷害再+15%,玄鹿砲傷害+15%。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Loại phụ
Enchant
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Có được khi khảm (1)
Máy chủ khác (10)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

冰花魔力(大地力量) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
kRO ko
Hàn Quốc

빙화 마력(대지의 힘) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
thRO th
Thái Lan

Ice Flower Spell (Power of Land) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
twRO zh-t
Đài Loan

冰花魔力(大地力量) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
Landverse
ROL ko
Landverse

Ice Flower Spell(Power of Land) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
ROLa en
Landverse Latin America

Ice Flower Spell(Power of Land) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
ROLa es
Landverse Latin America

Hechizo de Flor de Hielo (Poder de la Tierra) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
ROLa pt
Landverse Latin America

Feitiço da Flor de Gelo (Poder da Terra) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
ROLg en
Landverse Genesis

Ice Flower Spell(Power of Land) 311187 / Ice_F_Orb_Skill_50
ROLth th
Landverse Thái Lan


