
珍貴雪禮 [1] 410375 / Pre_Snow_Pre

POW、STA、WIS、SPL、CON、CRT+2,
搭配任何「冰晶武器」(黯淡冰晶武器除外)時,
技能後延遲-5%,
POW、STA、WIS、SPL、CON、CRT+3,
ATK、MATK+100。
系列:頭具 防禦:0
位置:頭中 重量:10
防具等級:1
要求等級:200
裝備:全職業
搭配任何「冰晶武器」(黯淡冰晶武器除外)時,
技能後延遲-5%,
POW、STA、WIS、SPL、CON、CRT+3,
ATK、MATK+100。
系列:頭具 防禦:0
位置:頭中 重量:10
防具等級:1
要求等級:200
裝備:全職業
Thuộc tính trang bị
Armor Level 1
- POW +2
- STA +2
- WIS +2
- SPL +2
- CON +2
- CRT +2
Danh mục
Loại
-
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
리본
Hình ảnh đã xác định
눈의선물
Tên chưa xác định
飾品
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kết hợp với (26)
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100

珍貴雪禮 [1] 410375 / Pre_Snow_Pre

冰晶初階短劍 [1] 510062 / Glacier_B_Knife
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100

珍貴雪禮 [1] 410375 / Pre_Snow_Pre

冰晶騎士長矛 [1] 630018 / Glacier_Lance
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100

珍貴雪禮 [1] 410375 / Pre_Snow_Pre

冰晶雙手巨劍 [1] 600027 / Glacier_T_Sword
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100

珍貴雪禮 [1] 410375 / Pre_Snow_Pre

冰晶初階長劍 [1] 500050 / Glacier_B_Sword
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100

珍貴雪禮 [1] 410375 / Pre_Snow_Pre

冰晶榴彈發射器 [1] 840009 / Glacier_Launcher
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100

冰晶風魔飛鏢 [1] 650025 / Glacier_Humma

珍貴雪禮 [1] 410375 / Pre_Snow_Pre
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100

珍貴雪禮 [1] 410375 / Pre_Snow_Pre

冰晶格林機槍 [1] 830013 / Glacier_Gatling
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Thuộc tính combo
- POW +3
- STA +3
- WIS +3
- SPL +3
- CON +3
- CRT +3
- ATK +100
- MATK +100
Cải tạo vật phẩm (1)
Reform thành
Yêu cầu tinh luyện: +0 ~ +0Tùy chọn tối thiểu: 0Thay đổi tinh luyện: 0Giữ lại GradeGiữ lại thẻ bài
Vật phẩm kết quả


























