
伊夫利特面具 [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit

是火之精靈王伊夫利特的面具, 據說戴上去後就能操控火。
STR+1, INT+1, Mdef+5。
對火屬性攻擊的抗性+10%。
對水屬性攻擊的抗性降低 10%。
可使用火狩 Lv.1。
受到物理攻擊時, 有機率可發動自動念咒、隕石術Lv.3。
物理攻擊時, 有機率可發動火箭術Lv.3。
不可精煉。
系列 : 頭具 防禦 : 12
位置 : 頭上/中/下 重量 : 80
要求等級 : 50
裝備 : 初學者以外的全職業
STR+1, INT+1, Mdef+5。
對火屬性攻擊的抗性+10%。
對水屬性攻擊的抗性降低 10%。
可使用火狩 Lv.1。
受到物理攻擊時, 有機率可發動自動念咒、隕石術Lv.3。
物理攻擊時, 有機率可發動火箭術Lv.3。
不可精煉。
系列 : 頭具 防禦 : 12
位置 : 頭上/中/下 重量 : 80
要求等級 : 50
裝備 : 初學者以外的全職業
Thuộc tính trang bị
DEF +12
STR +1
INT +1
Armor Level 5
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
가면
Hình ảnh đã xác định
이프리트가면
Tên chưa xác định
面具
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定.可以使用[放大鏡]做鑑定.
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
80
Phòng thủ
12
Cấp giáp
1
Cấp tối thiểu để mặc
50
Vị trí
Head_Low, Head_Mid, Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_이프리트가면 (421)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Kỹ năng (1)
隕石術83 / WZ_METEOR
Cấp 3 - 5% tự động thi triển
Wiki (12)
Máy chủ khác (25)
Renewal
bRO pt

Brazil

Máscara do Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
cRO zh-s
Trung Quốc

伊夫利特面具 [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
eupRO en

Châu Âu Prime

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
idRO id

Indonesia

Mask Of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
iRO en
Quốc tế

Ifrit Mask [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
kRO ko
Hàn Quốc

이프리트 가면 [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
laRO en
Latin America

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
laRO es
Latin America

Máscara de Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
laRO pt
Latin America

Máscara do Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
pRO tl

Philippines

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
ROggh ms

GGH Châu Á

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
rupRO ru

Nga Prime

Ifrit Mask [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
thRO th
Thái Lan

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
twRO zh-t
Đài Loan

伊夫利特面具 [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
vnRO vi

Việt Nam

Ifrit Mask [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Mask Of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
ROCth th
Thái Lan Classic

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

이프리트 가면 [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
Landverse
ROL ko
Landverse

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
ROLa en
Landverse Latin America

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
ROLa es
Landverse Latin America

Máscara de Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
ROLa pt
Landverse Latin America

Máscara de Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
ROLg en
Landverse Genesis

Mask of Ifrit [1] 5420 / Mask_Of_Ifrit
ROLth th
Landverse Thái Lan




