
史汀帽子 [1] 5509 / Sting_Hat

照怪物[史汀]的模樣來製作軟軟的帽子. 製作的時候沒有考慮到戴上去後的感覺似的.
STR+2, VIT+1, MDEF+3.
受到物理攻擊時, 有機率來使用 Lv.1的 地震術 .
受到地屬性對象的物理和魔法傷害-5%,對火屬性攻擊的抗性-5%。
系列 : 頭具 防禦 : 10
位置 : 頭上 重量 : 100
裝備 : 全職業
STR+2, VIT+1, MDEF+3.
受到物理攻擊時, 有機率來使用 Lv.1的 地震術 .
受到地屬性對象的物理和魔法傷害-5%,對火屬性攻擊的抗性-5%。
系列 : 頭具 防禦 : 10
位置 : 頭上 重量 : 100
裝備 : 全職業
Thuộc tính trang bị
DEF +10
STR +2
VIT +1
Armor Level 3
MDEF +1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
캡
Hình ảnh đã xác định
스팅모자
Tên chưa xác định
帽子
Mô tả chưa xác định
尚未鑑定;可用[放大鏡]來鑑定物品。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
100
Phòng thủ
10
Cấp giáp
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_스팅모자 (504)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (1)
史汀 1207 / STINGBase exp: 7.579Job exp: 1.515Cấp độ: 104HP: 12.000Vô hìnhTrung bình Đất 3
1207 / STING
Base exp: 7.579
Job exp: 1.515
Cấp độ: 104
HP: 12.000
Vô hình
Trung bình
Đất 3
Không rõ
Kỹ năng (1)
地震術90 / WZ_EARTHSPIKE
Cấp 1 - 1% tự động thi triển
Máy chủ khác (34)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chapéu de Sting [1] 5509 / Sting_Hat
cRO zh-s
Trung Quốc

史汀帽子 [1] 5509 / Sting_Hat
eupRO en

Châu Âu Prime

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
idRO id

Indonesia

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
iRO en
Quốc tế

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
jRO ja
Nhật Bản

スティング帽子 [1] 5509 / Sting_Hat
kRO ko
Hàn Quốc

스팅모자 [1] 5509 / Sting_Hat
laRO en
Latin America

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
laRO es
Latin America

Sombrero Sting [1] 5509 / Sting_Hat
laRO pt
Latin America

Chapéu de Sting [1] 5509 / Sting_Hat
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
pRO tl

Philippines

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
ROggh ms

GGH Châu Á

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
rupRO ru

Nga Prime

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
thRO th
Thái Lan

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
twRO zh-t
Đài Loan

史汀帽子 [1] 5509 / Sting_Hat
vnRO vi

Việt Nam

Sting Hat [1] 5509 / Sting_Hat
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

史汀帽子 5509 / Sting_Hat
ROZg de
Zero Global

Sting-Hut 5509 / Sting_Hat
ROZg en
Zero Global

Sting Hat 5509 / Sting_Hat
ROZg fr
Zero Global

Chapeau de Sting 5509 / Sting_Hat
ROZg id
Zero Global

Sting Hat 5509 / Sting_Hat
ROZg th
Zero Global

Sting Hat 5509 / Sting_Hat
ROZg tr
Zero Global

Sting Şapkası 5509 / Sting_Hat
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

스팅모자 5509 / Sting_Hat
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

史汀帽子 5509 / Sting_Hat
Landverse
ROL ko
Landverse

Sting Hat 5509 / Sting_Hat
ROLa en
Landverse Latin America

Sting Hat 5509 / Sting_Hat
ROLa es
Landverse Latin America

Sombrero de Sting 5509 / Sting_Hat
ROLa pt
Landverse Latin America

Chapéu de Sting 5509 / Sting_Hat
ROLg en
Landverse Genesis

Sting Hat 5509 / Sting_Hat
ROLth th
Landverse Thái Lan




