
組織的團結力。 658 / Union_Of_Tribe

可讓一個團體,擁有增強團結力的圖案。實際上看到這雕像的人,讓人感覺到有團結力增強的感覺。
重量 : 50
重量 : 50
Danh mục
Loại
Consumable
Lỗ
0
Giá mua
2 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
조직의단결력
Hình ảnh đã xác định
조직의단결력
Tên chưa xác định
組織的團結力。
Mô tả chưa xác định
可讓一個團體,擁有增強團結力的圖案。實際上看到這雕像的人,讓人感覺到有團結力增強的感覺。
重量 : 50
象徵強化集團團結力量的雕像,據說看過雕像的人能提升團結力量
重量 : 50
重量 : 50
象徵強化集團團結力量的雕像,據說看過雕像的人能提升團結力量
重量 : 50
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rơi từ (4)
不祥烏龜將軍3804 / ILL_TURTLE_GENERALBase exp: 3.431.854Job exp: 2.146.800Cấp độ: 165HP: 11.628.549ThúLớn Đất 2
3804 / ILL_TURTLE_GENERAL
Base exp: 3.431.854
Job exp: 2.146.800
Cấp độ: 165
HP: 11.628.549
Thú
Lớn
Đất 2
5%
寶物箱子1325 / TREASURE_BOX2Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 99HP: 1Vô hìnhNhỏ Trung tính 1
1325 / TREASURE_BOX2
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 99
HP: 1
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
2.5%
寶物箱子1363 / TREASURE_BOX40Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 99HP: 1Vô hìnhNhỏ Trung tính 1
1363 / TREASURE_BOX40
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 99
HP: 1
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
2.5%
烏龜將軍 1312 / TURTLE_GENERALBase exp: 933.120Job exp: 748.440Cấp độ: 110HP: 158.052.800ThúLớn Đất 2
1312 / TURTLE_GENERAL
Base exp: 933.120
Job exp: 748.440
Cấp độ: 110
HP: 158.052.800
Thú
Lớn
Đất 2
0.01%
Wiki (4)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil

União da Tribo 658 / Union_Of_Tribe
cRO zh-s
Trung Quốc

组织的团结力 658 / Union_Of_Tribe
eupRO en

Châu Âu Prime

Guild Union 658 / Union_Of_Tribe
idRO id

Indonesia

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
iRO en
Quốc tế

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
jRO ja
Nhật Bản

組織の団結力 658 / Union_Of_Tribe
kRO ko
Hàn Quốc

조직의단결력 658 / Union_Of_Tribe
laRO en
Latin America

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
laRO es
Latin America

Unión de tribu 658 / Union_Of_Tribe
laRO pt
Latin America

União da Tribo 658 / Union_Of_Tribe
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
pRO tl

Philippines

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROggh ms

GGH Châu Á

Union of the Tribe 658 / Union_Of_Tribe
rupRO ru

Nga Prime

Союз племени 658 / Union_Of_Tribe
thRO th
Thái Lan

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
twRO zh-t
Đài Loan

組織的團結力。 658 / Union_Of_Tribe
vnRO vi

Việt Nam

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROCth th
Thái Lan Classic

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROh es

Hispanic

Tribal Solidarity 658 / Union_Of_Tribe
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

组织的团结力 658 / Union_Of_Tribe
ROZg de
Zero Global

Organisationszusammenhalt 658 / Union_Of_Tribe
ROZg en
Zero Global

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROZg fr
Zero Global

Discipline d'équipe 658 / Union_Of_Tribe
ROZg id
Zero Global

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROZg th
Zero Global

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROZg tr
Zero Global

Takım Disiplini 658 / Union_Of_Tribe
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

조직의단결력 658 / Union_Of_Tribe
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

組織的團結力 658 / Union_Of_Tribe
Landverse
ROL ko
Landverse

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROLa en
Landverse Latin America

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROLa es
Landverse Latin America

Unión de la Tribu 658 / Union_Of_Tribe
ROLa pt
Landverse Latin America

União das Tribos 658 / Union_Of_Tribe
ROLg en
Landverse Genesis

Union of Tribe 658 / Union_Of_Tribe
ROLth th
Landverse Thái Lan




