移花接木 265 / MO_DODGE
移花接木
MAX Lv : 10
習得條件 : 鐵沙掌 5、蓄氣 5
系列 : 被動
內容 : 此為迴避敵人攻擊的技能,會依技能等級而提升迴避率。
_
[Lv 1] : FLEE+1
[Lv 2] : FLEE+3
[Lv 3] : FLEE+4
[Lv 4] : FLEE+6
[Lv 5] : FLEE+7
[Lv 6] : FLEE+9
[Lv 7] : FLEE+10
[Lv 8] : FLEE+12
[Lv 9] : FLEE+13
[Lv10] : FLEE+15
MAX Lv : 10
習得條件 : 鐵沙掌 5、蓄氣 5
系列 : 被動
內容 : 此為迴避敵人攻擊的技能,會依技能等級而提升迴避率。
_
[Lv 1] : FLEE+1
[Lv 2] : FLEE+3
[Lv 3] : FLEE+4
[Lv 4] : FLEE+6
[Lv 5] : FLEE+7
[Lv 6] : FLEE+9
[Lv 7] : FLEE+10
[Lv 8] : FLEE+12
[Lv 9] : FLEE+13
[Lv10] : FLEE+15
Loại
Weapon
Cấp riêng biệt
Không
Loại mục tiêu
Passive
Có thể hủy thi triển
Không
Cờ
-
Cờ sát thương
-
Yêu cầu trạng thái
None
SP yêu cầu
-
Tầm đánh
-
Dữ liệu theo cấp
Lớp nhân vật (1)
Máy chủ khác (35)
Renewal
bRO pt

Brazil
Cair das Pétalas265 / MO_DODGE
cRO zh-s
Trung Quốc
移花接木265 / MO_DODGE
eupRO en

Châu Âu Prime
Flee265 / MO_DODGE
idRO id

Indonesia
Dodge265 / MO_DODGE
iRO en
Quốc tế
Flee265 / MO_DODGE
jRO ja
Nhật Bản
見切り265 / MO_DODGE
kRO ko
Hàn Quốc
이화접목(移花接木)265 / MO_DODGE
laRO en
Latin America
Flee265 / MO_DODGE
laRO es
Latin America
Maestría en Esquivar265 / MO_DODGE
laRO pt
Latin America
Cair das Pétalas265 / MO_DODGE
mysgRO en

Malaysia/Singapore
Flee265 / MO_DODGE
pRO tl

Philippines
Flee265 / MO_DODGE
ROggh ms

GGH Châu Á
Flee265 / MO_DODGE
rupRO ru

Nga Prime
Уворот265 / MO_DODGE
thRO th
Thái Lan
Dodge265 / MO_DODGE
twRO zh-t
Đài Loan
移花接木265 / MO_DODGE
vnRO vi

Việt Nam
Thân Thủ265 / MO_DODGE
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
移形换影265 / MO_DODGE
ROZg de
Zero Global
Pfropfung265 / MO_DODGE
ROZg en
Zero Global
Flee265 / MO_DODGE
ROZg fr
Zero Global
Greffe florale265 / MO_DODGE
ROZg id
Zero Global
Flee265 / MO_DODGE
ROZg th
Zero Global
Dodge265 / MO_DODGE
ROZg tr
Zero Global
Savuşturma265 / MO_DODGE
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero
이화접목(移花接木)265 / MO_DODGE
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero