
Variable Cast Stone (Upper) 25172 / CastingStone_Top

Một viên đá giúp giảm thời gian thi triển kỹ năng.
Dùng để cường hóa Trang phục mũ (trên).
________________________
Giảm 3% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Set Bonus
Variable Cast Stone (Upper)
Variable Cast Stone (Lower)
Variable Cast Stone (Middle)
Giảm 6% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Nặng: 10
Dùng để cường hóa Trang phục mũ (trên).
________________________
Giảm 3% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Set Bonus
Variable Cast Stone (Upper)
Variable Cast Stone (Lower)
Variable Cast Stone (Middle)
Giảm 6% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Nặng: 10
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
영혼의조각
Hình ảnh đã xác định
영혼의조각
Tên chưa xác định
Variable Cast Stone (Upper)
Mô tả chưa xác định
Một viên đá giúp giảm thời gian thi triển kỹ năng.
Dùng để cường hóa Trang phục mũ (trên).
________________________
Giảm 3% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Set Bonus
Variable Cast Stone (Upper)
Variable Cast Stone (Lower)
Variable Cast Stone (Middle)
Giảm 6% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Nặng: 10
Dùng để cường hóa Trang phục mũ (trên).
________________________
Giảm 3% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Set Bonus
Variable Cast Stone (Upper)
Variable Cast Stone (Lower)
Variable Cast Stone (Middle)
Giảm 6% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Nặng: 10
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Có thể nhận được bằng cách (33)
Tinh luyện
AEGIS_103234
AEGIS_103234 / 6
40
1
+0
0
AEGIS_103617
AEGIS_103617 / 6
385
1
+0
0
AEGIS_103909
AEGIS_103909 / 6
400
1
+0
0
AEGIS_104501
AEGIS_104501 / 6
400
1
+0
0
AEGIS_104901
AEGIS_104901 / 6
400
1
+0
0
AEGIS_105059
AEGIS_105059 / 6
350
1
+0
0
AEGIS_105518
AEGIS_105518 / 6
200
1
+0
0
COS_ENCHANTSTONE_BOX1
COS_ENCHANTSTONE_BOX1 / 6
200
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX15
ENCHANT_STONE_BOX15 / 6
24
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX16
ENCHANT_STONE_BOX16 / 6
24
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX17
ENCHANT_STONE_BOX17 / 1
24
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX18
ENCHANT_STONE_BOX18 / 6
20
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX19
ENCHANT_STONE_BOX19 / 1
24
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX20
ENCHANT_STONE_BOX20 / 1
24
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX21
ENCHANT_STONE_BOX21 / 1
24
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX22
ENCHANT_STONE_BOX22 / 1
25
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX23
ENCHANT_STONE_BOX23 / 6
24
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX25
ENCHANT_STONE_BOX25 / 6
36
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX26
ENCHANT_STONE_BOX26 / 6
36
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX27
ENCHANT_STONE_BOX27 / 6
36
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX28
ENCHANT_STONE_BOX28 / 6
36
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX29
ENCHANT_STONE_BOX29 / 6
36
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX30
ENCHANT_STONE_BOX30 / 6
40
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX31
ENCHANT_STONE_BOX31 / 6
40
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX32
ENCHANT_STONE_BOX32 / 6
40
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX33
ENCHANT_STONE_BOX33 / 6
40
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX34
ENCHANT_STONE_BOX34 / 6
40
1
+0
0
ENCHANT_STONE_BOX35
ENCHANT_STONE_BOX35 / 6
400
1
+0
0
S_ENCHANT_STONE_BOX
S_ENCHANT_STONE_BOX / 6
100
1
+0
0
Tổng hợp Laphine (6)
Dùng trong công thức
Tùy chọn ngẫu nhiên (1)
None
Tối đa 1 ngẫu nhiênNhóm ngẫu nhiên
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6,25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6,25%
AGI +1~56,25%
AGI +1~56,25%
DEX +1~56,25%
DEX +1~56,25%
HIT +1~56,25%
HIT +1~56,25%
INT +1~56,25%
INT +1~56,25%
LUK +1~56,25%
LUK +1~56,25%
STR +1~56,25%
STR +1~56,25%
VIT +1~56,25%
VIT +1~56,25%
Wiki (2)
Máy chủ khác (28)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

变咏石(头上) 25172 / CastingStone_Top
idRO id

Indonesia

Variable Casting Stone (Top) 25172 / CastingStone_Top
iRO en
Quốc tế

Variable Casting Stone(Upper) 25172 / CastingStone_Top
kRO ko
Hàn Quốc

변동캐스팅 스톤(상단) 25172 / CastingStone_Top
laRO en
Latin America

Variable -3% Stone (Top) 25172 / CastingStone_Top
laRO es
Latin America

Piedra de Variable -3% (Superior) 25172 / CastingStone_Top
laRO pt
Latin America

Pedra de Variável -3% (Topo) 25172 / CastingStone_Top
ROggh ms

GGH Châu Á

Variable Casting Stone (Upper) 25172 / CastingStone_Top
thRO th
Thái Lan

Variable Casting Stone(Upper) 25172 / CastingStone_Top
twRO zh-t
Đài Loan

變詠石(頭上) 25172 / CastingStone_Top
vnRO vi

Việt Nam

Variable Cast Stone (Upper) 25172 / CastingStone_Top
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Variable Casting Stone (Top) 25172 / CastingStone_Top
ROCth th
Thái Lan Classic

Variable Casting Stone(Upper) 25172 / CastingStone_Top
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

变咏石(头上) 25172 / CastingStone_Top
ROZg de
Zero Global

Stein der variablen Zauberzeit - Oben 25172 / CastingStone_Top
ROZg en
Zero Global

Variable Casting Stone (Upper) 25172 / CastingStone_Top
ROZg fr
Zero Global

Pierre d'incantation variable - Supérieure 25172 / CastingStone_Top
ROZg id
Zero Global

Variable Casting Stone (Upper) 25172 / CastingStone_Top
ROZg th
Zero Global

Variable Casting Stone (Upper) 25172 / CastingStone_Top
ROZg tr
Zero Global

Değişken Büyü Taşı (Üst) 25172 / CastingStone_Top
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

변동캐스팅 스톤(상단) 25172 / CastingStone_Top
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

變詠石(頭上) 25172 / CastingStone_Top
Landverse
ROL ko
Landverse

Variable Cast Stone(Upper) 25172 / CastingStone_Top
ROLa en
Landverse Latin America

Variable Cast Stone(Upper) 25172 / CastingStone_Top
ROLa es
Landverse Latin America

Piedra de Conjuración Variable (Superior) 25172 / CastingStone_Top
ROLa pt
Landverse Latin America

Pedra de Redução de Conjuração (Topo) 25172 / CastingStone_Top
ROLg en
Landverse Genesis

Variable Cast Stone(Upper) 25172 / CastingStone_Top
ROLth th
Landverse Thái Lan






