RAGNA
PLACE

Eremes Guile 1635 / EREMES

Eremes Guile
Tên
Eremes Guile
Cấp độ
140
HP
220,525
Tấn công cơ bản
2,729
Phòng thủ
122
Kháng
Chính xác
481
Tốc độ tấn công
2.17 đánh/s
100% Hit
377
Chủng tộc
Normal
Kích thước
Trung bình
Chủng tộc
Ác quỷ (Biolab)
Tấn công phép cơ bản
1,026
Phòng thủ phép
12
Kháng phép
Né tránh
377
Tốc độ di chuyển
5.6 ô/giây
95% Flee
576

Chỉ số

STR
145
INT
67
AGI
137
DEX
191
VIT
59
LUK
76

Tầm đánh

Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
1 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa

Kinh nghiệm

Base
Job
x
10
6

Kỹ năng

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân5% Đi bộ / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân5% Đi bộ / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hạ Độc

Hạ Độc Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hạ Độc

Hạ Độc Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tàng Hình

Tàng Hình Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tàng Hình

Tàng Hình Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đột Kích

Đột Kích Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đột Kích

Đột Kích Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đột Kích

Đột Kích Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Nanh Quỷ

Nanh Quỷ Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Nanh Quỷ

Nanh Quỷ Cấp 5Có thể hủyMục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Nanh Quỷ

Nanh Quỷ Cấp 5Có thể hủyMục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Nanh Quỷ

Nanh Quỷ Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Nanh Quỷ

Nanh Quỷ Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Rải Độc

Rải Độc Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Rải Độc

Rải Độc Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Rải Độc

Rải Độc Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tiêu Hồn Thủ

Tiêu Hồn Thủ Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tiêu Hồn Thủ

Tiêu Hồn Thủ Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Độc 4

Trung tính
100%
Nước
125%
Đất
125%
Lửa
125%
Gió
125%
Độc
0%
Thánh
50%
Bóng tối
50%
Ma
50%
Bất tử
0%
Research Chart

Research Chart 7347 / Lab_Staff_Record

10%
Unstable Energy Particle

Unstable Energy Particle 25129 / Particles_Of_Energy3

10%
Krishna

Krishna [2] 1284 / Krishna

2%
Poison Bottle

Poison Bottle 678 / Poison_Bottle

1.11%
Shabby Coin Bag

Shabby Coin Bag 12612 / Old_Coin_Pocket

0.25%
Specialty Jur

Specialty Jur [4] 1264 / Various_Jur

0.15%
Agent Katar

Agent Katar [1] 1290 / Agent_Katar

0.1%
Loki's Nail

Loki's Nail 1262 / Nail_Of_Loki

0.04%
Pauldron

Pauldron [1] 2514 / Pauldron

0.02%
Carnium

Carnium 6223 / Carnium

0.02%
Eremes Guile Card

Eremes Guile Card 4360 / Eremes_Card

0.01%
Ghost Chill

Ghost Chill 6471 / Goast_Chill

0.01%
Forest Orb

Forest Orb [1] 2862 / Forest_Orb

-0.01%
Blood Thirst

Blood Thirst 6470 / Blood_Thirst

-0.01%
Handcuffs

Handcuffs 7345 / 인식표찰

-0.01%
High Weapon Box

High Weapon Box 12623 / High_Weapon_Box

-0.01%