Kathryne Keyron 1639 / KATRINN

Kathryne Keyron
Tên
Kathryne Keyron
Cấp độ
141
HP
209,780
Tấn công cơ bản
1,120
Phòng thủ
77
Kháng
Chính xác
500
Tốc độ tấn công
0.65 đánh/s
100% Hit
319
Chủng tộc
Normal
Kích thước
Trung bình
Chủng tộc
Bán nhân (Biolab)
Tấn công phép cơ bản
2,471
Phòng thủ phép
333
Kháng phép
Né tránh
319
Tốc độ di chuyển
6.7 ô/giây
95% Flee
595

Chỉ số

STR
108
INT
144
AGI
78
DEX
209
VIT
55
LUK
49

Tầm đánh

Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
1 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa

Kinh nghiệm

Base
Job
x
9
6

Kỹ năng

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi kỹ năng 137 được sử dụng

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi kỹ năng 137 được sử dụng

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vòng Bảo Vệ

Vòng Bảo Vệ Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vòng Bảo Vệ

Vòng Bảo Vệ Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Vòng Bảo Vệ

Vòng Bảo Vệ Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Băng Tiễn

Băng Tiễn Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Băng Tiễn

Băng Tiễn Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Băng Tiễn

Băng Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Băng Tiễn

Băng Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Băng Tiễn

Băng Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Băng Tiễn

Băng Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Băng Tiễn

Băng Tiễn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 40Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 40Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 40Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 40Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 40Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 40Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 40Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 40Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Đóng Băng

Đóng Băng Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 44Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 44Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 43Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 43Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 93Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 93Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 43Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 93Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tường Lửa

Tường Lửa Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tường Lửa

Tường Lửa Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tường Lửa

Tường Lửa Cấp 10Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Tường Lửa

Tường Lửa Cấp 10Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Tường Lửa

Tường Lửa Cấp 10Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Tường Lửa

Tường Lửa Cấp 10Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Tường Lửa

Tường Lửa Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Lôi Tiễn

Lôi Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Lôi Tiễn

Lôi Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Lôi Tiễn

Lôi Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Lôi Tiễn

Lôi Tiễn Cấp 10Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Lôi Tiễn

Lôi Tiễn Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Lôi Tiễn

Lôi Tiễn Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Lôi Tiễn

Lôi Tiễn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Bão Sét

Bão Sét Cấp 20Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Bão Sét

Bão Sét Cấp 20Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Bão Sét

Bão Sét Cấp 20Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Bão Sét

Bão Sét Cấp 20Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Bão Sét

Bão Sét Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Bão Sét

Bão Sét Cấp 20Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Bão Sét

Bão Sét Cấp 20Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân5% Đi bộ / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân5% Đi bộ / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 28Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 28Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 28Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 28Mục tiêu3% Tấn công / Luôn luôn

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 28Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 28Mục tiêu3% Đuổi theo / Luôn luôn

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 28Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 28Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Tử Lôi Cầu

Tử Lôi Cầu Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Địa Chông

Địa Chông Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Địa Chông

Địa Chông Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Địa Chấn

Địa Chấn Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Địa Chấn

Địa Chấn Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đầm Lầy

Đầm Lầy Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đầm Lầy

Đầm Lầy Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đầm Lầy

Đầm Lầy Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu2% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu2% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Ma 3

Trung tính
50%
Nước
100%
Đất
100%
Lửa
100%
Gió
100%
Độc
50%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
175%
Bất tử
150%