High Wizard Kathryne 1645 / G_KATRINN

Tên

Cấp độ
160
HP
4,500,000
Tấn công cơ bản
2,002
Phòng thủ
215
Kháng
Chính xác
609
Tốc độ tấn công
0.65 đánh/s
100% Hit
450
Chủng tộc
Boss
Kích thước
Trung bình
Chủng tộc
Bán nhân (Biolab, Bio5_Mage_Archer)
Tấn công phép cơ bản
3,373
Phòng thủ phép
555
Kháng phép
Né tránh
450
Tốc độ di chuyển
6.7 ô/giây
95% Flee
704
Chỉ số
STR
165
INT
236
AGI
190
DEX
299
VIT
142
LUK
93
Tầm đánh
Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
1 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa
Kinh nghiệm
Kỹ năng

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân0.5% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân0.5% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi kỹ năng 137 được sử dụng

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi kỹ năng 137 được sử dụng

Hỏa Nhãn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Nhãn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Nhãn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Trụ Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Trụ Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Trụ Cấp 10Có thể hủyro.skill.target.around25% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Trụ Cấp 10Có thể hủyro.skill.target.around25% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Trụ Cấp 10Có thể hủyMục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn

Hỏa Trụ Cấp 10Có thể hủyMục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu ngẫu nhiên10% Đứng yên / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu ngẫu nhiên10% Đứng yên / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Có thể hủyMục tiêu5% Đi bộ / Khi bị tấn công thô bạo

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Có thể hủyMục tiêu5% Đi bộ / Khi bị tấn công thô bạo

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Có thể hủyMục tiêu10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Có thể hủyMục tiêu10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu ngẫu nhiên10% Đứng yên / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu ngẫu nhiên10% Đứng yên / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Lôi Thần Trận Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Thủy Cầu Cấp 5Có thể hủyMục tiêu5% Tấn công / Luôn luôn

Thủy Cầu Cấp 5Có thể hủyMục tiêu5% Tấn công / Luôn luôn

Thủy Cầu Cấp 5Có thể hủyMục tiêu5% Đuổi theo / Luôn luôn

Thủy Cầu Cấp 5Có thể hủyMục tiêu5% Đuổi theo / Luôn luôn

Thủy Cầu Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Thủy Cầu Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu ngẫu nhiên10% Đứng yên / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu ngẫu nhiên10% Đứng yên / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Bão Tuyết Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Địa Chấn Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Địa Chấn Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Địa Chấn Cấp 5Có thể hủyMục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn

Địa Chấn Cấp 5Có thể hủyMục tiêu2% Tấn công / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu2% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu2% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch Cấp 5Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Xóa Sạch Cấp 5Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Ma 3
Trung tính
50%
Nước
100%
Đất
100%
Lửa
100%
Gió
100%
Độc
50%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
175%
Bất tử
150%

Carnium 6223 / Carnium
0.5%

Old Purple Box 617 / Old_Violet_Box
0.05%

Soul Staff 1472 / Staff_Of_Soul
-0.01%

Seal of Cathedral 2865 / Seal_Of_Cathedral
-0.01%

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior
-0.01%

Blood Thirst 6470 / Blood_Thirst
-0.01%

Ghost Chill 6471 / Goast_Chill
-0.01%

(null) 12201 / Red_Box_C
-0.01%

Death's Chest 22679 / Chest_Of_Death
-0.01%