RAGNA
PLACE

High Wizard 1651 / B_KATRINN

High Wizard
Tên
MVP
High Wizard
Cấp độ
160
HP
4,500,000
Tấn công cơ bản
2,002
Phòng thủ
215
Kháng
Chính xác
609
Tốc độ tấn công
0.65 đánh/s
100% Hit
450
Chủng tộc
Boss
Kích thước
Trung bình
Chủng tộc
Người (Biolab)
Tấn công phép cơ bản
3,373
Phòng thủ phép
555
Kháng phép
Né tránh
450
Tốc độ di chuyển
6.7 ô/giây
95% Flee
704

Chỉ số

STR
165
INT
236
AGI
190
DEX
299
VIT
142
LUK
93

Tầm đánh

Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
1 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa

Kinh nghiệm

Base
Job
MVP
x
3
2
1,053,000

Kỹ năng

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân0.5% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân0.5% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi kỹ năng 137 được sử dụng

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi kỹ năng 137 được sử dụng

Hỏa Nhãn

Hỏa Nhãn Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân5% Đi bộ / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân5% Đi bộ / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 11Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Lôi Thần Trận

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Lôi Thần Trận

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Lôi Thần Trận

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Lôi Thần Trận

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Lôi Thần Trận

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Lôi Thần Trận

Lôi Thần Trận Cấp 21Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Lôi Thần Trận

Lôi Thần Trận Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Bão Tuyết

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Bão Tuyết

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Bão Tuyết

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Bão Tuyết

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Bão Tuyết

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Bão Tuyết

Bão Tuyết Cấp 10Mục tiêu10% Đuổi theo / Khi kỹ năng 18 được sử dụng

Bão Tuyết

Bão Tuyết Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu2% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 5Mục tiêu2% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỗn Ma Tâm Phá

Hỗn Ma Tâm Phá Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu10% Tấn công / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Ma 3

Trung tính
50%
Nước
100%
Đất
100%
Lửa
100%
Gió
100%
Độc
50%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
175%
Bất tử
150%
High Weapon Box

High Weapon Box 12623 / High_Weapon_Box

50%
Critical Ring

Critical Ring 2616 / Critical_Ring

45%
Counter Dagger

Counter Dagger 1242 / Counter_Dagger

35%
Survivor's Rod (Dex)

Survivor's Rod (Dex) [1] 1618 / Survival_Rod_

30%
Heavenly Maiden Robe

Heavenly Maiden Robe [1] 2513 / Celestial_Robe

25%
Cursed Dagger

Cursed Dagger 1241 / Cursed_Dagger

17.5%
Glittering Jacket

Glittering Jacket [1] 2319 / Glittering_Clothes

17.5%
Robe of Cast

Robe of Cast 2343 / Robe_Of_Casting

12.5%
Ghost Chill

Ghost Chill 6471 / Goast_Chill

10%
High Wizard Card

High Wizard Card 4365 / B_Katrinn_Card

0.01%
Old Card Album

Old Card Album 616 / Old_Card_Album

-0.01%
Geffenia Water Book

Geffenia Water Book [1] 2161 / Geffenia_Book_Water

-0.01%
Carnium

Carnium 6223 / Carnium

-0.01%
Bradium

Bradium 6224 / Bradium

-0.01%
Soul of Mage

Soul of Mage 6817 / Soul_Of_Magicion

-0.01%
(null)

(null) 12201 / Red_Box_C

-0.01%