RAGNA
PLACE

Kasa 1833 / KASA

Kasa
Tên
Boss
Kasa
Cấp độ
135
HP
70,128
Tấn công cơ bản
1,450
Phòng thủ
104
Kháng
Chính xác
447
Tốc độ tấn công
0.71 đánh/s
100% Hit
309
Chủng tộc
Boss
Kích thước
Lớn
Chủng tộc
Vô hình
Tấn công phép cơ bản
426
Phòng thủ phép
70
Kháng phép
Né tránh
309
Tốc độ di chuyển
6.7 ô/giây
95% Flee
542

Chỉ số

STR
111
INT
78
AGI
74
DEX
162
VIT
65
LUK
55

Tầm đánh

Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
2 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa

Kinh nghiệm

Base
Job
x
5
7

Kỹ năng

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 44Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 44Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 43Mục tiêu5% Tấn công / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 43Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 43Mục tiêu10% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 93Mục tiêu5% Tấn công / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 93Mục tiêu10% Đuổi theo / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 93Mục tiêu10% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi bị tấn công thô bạo

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Trụ

Hỏa Trụ Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Trụ

Hỏa Trụ Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Hỏa Trụ

Hỏa Trụ Cấp 5ro.skill.target.around210% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Trụ

Hỏa Trụ Cấp 5ro.skill.target.around210% Đứng yên / Luôn luôn

Hỏa Trụ

Hỏa Trụ Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu5% Tấn công / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu5% Tấn công / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu5% Đuổi theo / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu5% Đuổi theo / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Mưa Thiên Thạch

Mưa Thiên Thạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đòn Khiên Phản

Đòn Khiên Phản Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đòn Khiên Phản

Đòn Khiên Phản Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đòn Khiên Phản

Đòn Khiên Phản Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Đòn Thương Lốc

Đòn Thương Lốc Cấp 1Mục tiêu1.5% Tấn công / Luôn luôn

Đòn Thương Lốc

Đòn Thương Lốc Cấp 1Mục tiêu1.5% Tấn công / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 5Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 5Mục tiêu5% Tấn công / Khi HP giảm xuống 20%

Xóa Sạch

Xóa Sạch Cấp 5Mục tiêu5% Tấn công / Khi HP giảm xuống 20%

Lửa 3

Trung tính
100%
Nước
200%
Đất
70%
Lửa
0%
Gió
100%
Độc
125%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
100%
Bất tử
70%
Burning Heart

Burning Heart 7097 / 불타는심장

15%
Burning Hair

Burning Hair 7122 / 뜨거운털

12.5%
Flame Heart

Flame Heart 994 / Flame_Heart

0.15%
Piercing Staff

Piercing Staff 1626 / Piercing_Staff

0.05%
Burning Bow

Burning Bow [1] 1730 / Burning_Bow

0.05%
Lucius's Fierce Armor of Volcano

Lucius's Fierce Armor of Volcano 2344 / Flame_Sprits_Armor

0.05%
Lesser Elemental Ring

Lesser Elemental Ring 2680 / Lesser_Elemental_Ring

0.01%
Kasa Card

Kasa Card 4431 / Kasa_Card

0.01%