Chuyển đến nội dung
RAGNA
PLACE

Timekeeper 2918 / TIME_KEEPER

Tên
Timekeeper
Cấp độ
165
HP
256.000
Tấn công cơ bản
2.668
Phòng thủ
127
Kháng
Chính xác
435
Tốc độ tấn công
0,93 đánh/s
100% Hit
425
Chủng tộc
-
Kích thước
Lớn
Chủng tộc
Vô hình (Clocktower)
Tấn công phép cơ bản
418
Phòng thủ phép
60
Kháng phép
Né tránh
325
Tốc độ di chuyển
5,9 ô/giây
95% Flee
455

Chỉ số

STR
112
INT
57
AGI
60
DEX
120
VIT
72
LUK
77

Tầm đánh

Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
3 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa

Kinh nghiệm

Base
Job
x
15.796
17.738
x
23.694
26.607
x
31.592
35.476

Kỹ năng

Tỷ lệTrạng tháiĐiều kiệnNiệm chúHồi chiêuCó thể hủyMục tiêuCấp

Trung tính 4

Trung tính
100%
Nước
100%
Đất
100%
Lửa
100%
Gió
100%
Độc
100%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
0%
Bất tử
100%

Chế độ (AI)

Loại
Bị động
Hành vi
Phản ứng khi bị niệm chú (đứng yên)

Rơi đồ (7)