RAGNA
PLACE

Kiel D-01 1734 / KIEL_

Kiel D-01
名称
MVP
Kiel D-01
等级
125
HP
2,502,000
基础攻击
3,580
防御
314
抗性
命中
554
攻击速度
0.58 次/秒
100% Hit
412
种类
Boss
体型
中型
种族
无形
基础魔法攻击
2,772
魔法防御
232
魔法抗性
回避
412
移动速度
7.7 格/秒
95% Flee
649

属性

STR
166
INT
141
AGI
187
DEX
279
VIT
155
LUK
180

范围

追击范围
12 最大格数
攻击范围
3 格
技能范围
10 最大格数

经验值

Base
Job
MVP
x
1
1
585,000

技能

Công Kích

Công Kích Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Công Kích

Công Kích Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Công Kích

Công Kích Lv. 10可取消目标1% 攻击 / 任何时候

Công Kích

Công Kích Lv. 10可取消目标1% 攻击 / 任何时候

Công Kích

Công Kích Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 25可取消自身1% 攻击 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 25可取消自身1% 攻击 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 25可取消自身1% 追击 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 25可取消自身1% 追击 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 25目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 25目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Chịu Đựng

Chịu Đựng Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Chịu Đựng

Chịu Đựng Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Chịu Đựng

Chịu Đựng Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Vòng Bảo Vệ

Vòng Bảo Vệ Lv. 10可取消自身4% 攻击 / 当 HP 低于 30% 时

Vòng Bảo Vệ

Vòng Bảo Vệ Lv. 10可取消自身4% 攻击 / 当 HP 低于 30% 时

Vòng Bảo Vệ

Vòng Bảo Vệ Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Vòng Bảo Vệ

Vòng Bảo Vệ Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Vòng Bảo Vệ

Vòng Bảo Vệ Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Vệ Tiễn

Vệ Tiễn Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Vệ Tiễn

Vệ Tiễn Lv. 1可取消自身10% 攻击 / 当受到远程攻击时

Vệ Tiễn

Vệ Tiễn Lv. 1可取消自身10% 攻击 / 当受到远程攻击时

Vệ Tiễn

Vệ Tiễn Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Vệ Tiễn

Vệ Tiễn Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 行走 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 行走 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Cứu Chữa

Cứu Chữa Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Cứu Chữa

Cứu Chữa Lv. 11目标0% 任何 / 任何时候

Cứu Chữa

Cứu Chữa Lv. 11目标0% 任何 / 任何时候

Cứu Chữa

Cứu Chữa Lv. 11可取消自身10% 待机 / 当 HP 低于 50% 时

Cứu Chữa

Cứu Chữa Lv. 11可取消自身10% 待机 / 当 HP 低于 50% 时

Toàn Thương Phá

Toàn Thương Phá Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Toàn Thương Phá

Toàn Thương Phá Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Toàn Thương Phá

Toàn Thương Phá Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Khóa Phép

Khóa Phép Lv. 5可取消目标1% 攻击 / 任何时候

Khóa Phép

Khóa Phép Lv. 5可取消目标1% 攻击 / 任何时候

Khóa Phép

Khóa Phép Lv. 5可取消目标1% 攻击 / 当目标在施法范围内时

Khóa Phép

Khóa Phép Lv. 5可取消目标1% 攻击 / 当目标在施法范围内时

Khóa Phép

Khóa Phép Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Khóa Phép

Khóa Phép Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Khóa Phép

Khóa Phép Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Suy Yếu

Suy Yếu Lv. 1可取消目标1% 攻击 / 任何时候

Suy Yếu

Suy Yếu Lv. 1可取消目标1% 攻击 / 任何时候

Suy Yếu

Suy Yếu Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Suy Yếu

Suy Yếu Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 5可取消目标5% 攻击 / 任何时候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 5可取消目标5% 攻击 / 任何时候

Bedlam

Bedlam Lv. 5自身10% 攻击 / 当 HP 低于 80% 时

Bedlam

Bedlam Lv. 5自身10% 攻击 / 当 HP 低于 80% 时

Bedlam

Bedlam Lv. 5自身10% 追击 / 当 HP 低于 80% 时

Bedlam

Bedlam Lv. 5自身10% 追击 / 当 HP 低于 80% 时

Bedlam

Bedlam Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Bedlam

Bedlam Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Bedlam

Bedlam Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Suy Yếu

Suy Yếu Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Đại Khai Hỏa Phá

Đại Khai Hỏa Phá Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

暗 2

100%
100%
100%
100%
100%
75%
150%
0%
80%
不死
0%
Pocket Watch

Pocket Watch 7513 / Pocket_Watch

15%
Glittering Jacket

Glittering Jacket [1] 2319 / Glittering_Clothes

5%
Morrigane's Belt

Morrigane's Belt 2650 / Morrigane's_Belt

5%
Morrigane's Pendant

Morrigane's Pendant 2651 / Morrigane's_Pendant

5%
Counter Dagger

Counter Dagger 1242 / Counter_Dagger

2.5%
Survivor's Rod (Dex)

Survivor's Rod (Dex) [1] 1618 / Survival_Rod_

2.5%
Kiel-D-01 Card

Kiel-D-01 Card 4403 / Kiel_Card

0.01%