RAGNA
PLACE

Blazer 1367 / BLAZZER

Blazer
名称
Blazer
等级
101
HP
9,503
基础攻击
576
防御
116
抗性
命中
323
攻击速度
0.33 次/秒
100% Hit
276
种类
Normal
体型
中型
种族
恶魔
基础魔法攻击
236
魔法防御
60
魔法抗性
回避
276
移动速度
5.6 格/秒
95% Flee
418

属性

STR
99
INT
70
AGI
75
DEX
72
VIT
55
LUK
65

范围

追击范围
12 最大格数
攻击范围
2 格
技能范围
10 最大格数

经验值

Base
Job
x
1
1

技能

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 9可取消目标2% 追击 / 任何时候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 9可取消目标2% 追击 / 任何时候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 9目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 9目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 9目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu Công Phá

Hỏa Cầu Công Phá Lv. 5目标0.5% 攻击 / 任何时候

Hỏa Cầu Công Phá

Hỏa Cầu Công Phá Lv. 5目标0.5% 攻击 / 任何时候

Hỏa Cầu Công Phá

Hỏa Cầu Công Phá Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu Công Phá

Hỏa Cầu Công Phá Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu Công Phá

Hỏa Cầu Công Phá Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu Công Phá

Hỏa Cầu Công Phá Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

火 2

100%
175%
80%
0%
100%
150%
100%
100%
100%
不死
80%
Burning Heart

Burning Heart 7097 / 불타는심장

12%
Live Coal

Live Coal 7098 / 불씨

8.5%
White Herb

White Herb 509 / White_Herb

7%
Blazzer Card

Blazzer Card 4215 / Blazzer_Card

0.01%