Salamander 1831 / SALAMANDER

名称

等级
138
HP
80,390
基础攻击
2,166
防御
141
抗性
命中
486
攻击速度
1.91 次/秒
100% Hit
343
种类
Boss
体型
大型
种族
无形
基础魔法攻击
643
魔法防御
68
魔法抗性
回避
343
移动速度
6.3 格/秒
95% Flee
581
属性
STR
189
INT
85
AGI
105
DEX
198
VIT
92
LUK
72
范围
追击范围
12 最大格数
攻击范围
2 格
技能范围
10 最大格数
经验值
Base
Job
x
5
7
技能

Hỏa Phá Lv. 7目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá Lv. 7目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá Lv. 7可取消自身1% 攻击 / 当被 2 个或更多玩家攻击时

Hỏa Phá Lv. 7可取消自身1% 攻击 / 当被 2 个或更多玩家攻击时

Hỏa Phá Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Cầu Lv. 5可取消目标10% 追击 / 任何时候

Hỏa Cầu Lv. 5可取消目标10% 追击 / 任何时候

Hỏa Cầu Lv. 5可取消目标10% 待机 / 任何时候

Hỏa Cầu Lv. 5可取消目标10% 待机 / 任何时候

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Song Thủ Tốc Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Song Thủ Tốc Lv. 30可取消自身2% 攻击 / 当 HP 低于 40% 时

Song Thủ Tốc Lv. 30可取消自身2% 攻击 / 当 HP 低于 40% 时

Song Thủ Tốc Lv. 30目标0% 任何 / 任何时候

Song Thủ Tốc Lv. 30目标0% 任何 / 任何时候

Đột Kích Lv. 10可取消目标1% 攻击 / 任何时候

Đột Kích Lv. 10可取消目标1% 攻击 / 任何时候

Đột Kích Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Đột Kích Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 3自身1% 攻击 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 3自身1% 攻击 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 3自身1% 待机 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 3自身1% 待机 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 3目标0% 任何 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 3目标0% 任何 / 任何时候

Bloody Party Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Bloody Party Lv. 2自身10% 攻击 / 当 HP 低于 20% 时

Bloody Party Lv. 2自身10% 攻击 / 当 HP 低于 20% 时

Bloody Party Lv. 2目标0% 任何 / 任何时候

Bloody Party Lv. 2目标0% 任何 / 任何时候
火 3
无
100%
水
200%
地
70%
火
0%
风
100%
毒
125%
圣
100%
暗
100%
念
100%
不死
70%

Burning Heart 7097 / 불타는심장
15%

Red Gemstone 716 / Red_Gemstone
1%

Berserk Guitar 1920 / Berserk_Guitar
0.25%

Flame Heart 994 / Flame_Heart
0.15%

Meteo Plate Armor [1] 2364 / Meteo_Plate_Armor
0.1%

Carnium 6223 / Carnium
0.1%

Ring [1] 2621 / Ring_
0.01%

Lesser Elemental Ring 2680 / Lesser_Elemental_Ring
0.01%

Salamander Card 4429 / Salamander_Card
0.01%