RAGNA
PLACE

Centipede 1987 / CENTIPEDE

Centipede
名称
Centipede
等级
125
HP
29,275
基础攻击
1,058
防御
143
抗性
命中
395
攻击速度
0.56 次/秒
100% Hit
296
种类
Normal
体型
中型
种族
昆虫 (Manuk)
基础魔法攻击
242
魔法防御
25
魔法抗性
回避
296
移动速度
6.7 格/秒
95% Flee
490

属性

STR
133
INT
39
AGI
71
DEX
120
VIT
69
LUK
49

范围

追击范围
12 最大格数
攻击范围
2 格
技能范围
10 最大格数

经验值

Base
Job
x
3
2

技能

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身5% 行走 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身5% 行走 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Đầm Lầy

Đầm Lầy Lv. 5可取消目标0.5% 追击 / 任何时候

Đầm Lầy

Đầm Lầy Lv. 5可取消目标0.5% 追击 / 任何时候

Đầm Lầy

Đầm Lầy Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Rải Độc

Rải Độc Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 1目标3% 攻击 / 任何时候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 1目标3% 攻击 / 任何时候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

毒 2

100%
150%
150%
150%
150%
0%
75%
75%
75%
不死
50%
Insect Peeling

Insect Peeling 955 / Worm_Peelings

90%
Bug Leg

Bug Leg 1042 / Short_Leg

26.68%
Zargon

Zargon 912 / Zargon

25%
Solid Shell

Solid Shell 943 / Solid_Shell

12.5%
Cursed Lyre

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre

0.05%
Bradium

Bradium 6224 / Bradium

0.05%
Cold Heart

Cold Heart 2746 / Cold_Heart

0.01%
Black Cat

Black Cat 2747 / Black_Cat

0.01%
Centipede Card

Centipede Card 4447 / Centipede_Card

0.01%