RAGNA
PLACE

Variant Plaga 20360 / EP17_1_PLAGA2

Variant Plaga
名称
Boss
Variant Plaga
等级
178
HP
760,548
基础攻击
3,881
防御
215
抗性
命中
500
攻击速度
0.42 次/秒
100% Hit
371
种类
Boss
体型
中型
种族
龙族
基础魔法攻击
1,453
魔法防御
71
魔法抗性
回避
371
移动速度
5.7 格/秒
95% Flee
595

属性

STR
197
INT
137
AGI
93
DEX
172
VIT
63
LUK
90

范围

追击范围
12 最大格数
攻击范围
1 格
技能范围
10 最大格数

经验值

Base
Job
x
69,141
48,399

技能

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 25自身0.5% 愤怒 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 25自身0.5% 攻击 / 任何时候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 43可取消目标0.5% 追击 / 任何时候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Critical Wounds

Critical Wounds Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Hơi Thở Rồng

Hơi Thở Rồng Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Đại Khai Hỏa Phá

Đại Khai Hỏa Phá Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

无 2

100%
100%
100%
100%
100%
100%
100%
100%
70%
不死
100%
Fluorescent Liquid

Fluorescent Liquid 7326 / Fluorescent_Liquid

25%
Dragon Skin

Dragon Skin 7123 / Dragon's_Skin

10%
Solid Shell

Solid Shell 943 / Solid_Shell

8%
Emerald

Emerald 721 / Azure_Jewel

0.5%
Cor Core

Cor Core 25723 / EP17_1_EVT39

0.1%
Mutant Plaga Card

Mutant Plaga Card 27311 / Mutant_Plaga_Card

0.01%