Randel 2221 / RANDEL

名称
Randel
等级
141
HP
478,745
基础攻击
2,743
防御
180
抗性
命中
476
攻击速度
1.06 次/秒
100% Hit
315
种类
Normal
体型
中型
种族
人形 (Biolab)
基础魔法攻击
1,052
魔法防御
56
魔法抗性
回避
315
移动速度
5.6 格/秒
95% Flee
571
属性
STR
158
INT
50
AGI
74
DEX
185
VIT
213
LUK
65
范围
追击范围
12 最大格数
攻击范围
1 格
技能范围
10 最大格数
经验值
Base
Job
x
32
24
技能

Hỏa Phá Lv. 9目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá Lv. 9目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá Lv. 9可取消自身1% 攻击 / 当被 2 个或更多玩家攻击时

Chịu Đựng Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Chịu Đựng Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Chịu Đựng Lv. 10可取消自身2% 追击 / 当受到远程攻击时

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身5% 行走 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Cứu Chữa Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Hào Quang Hộ Vệ Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Hào Quang Hộ Vệ Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Hào Quang Hộ Vệ Lv. 5自身10% 攻击 / 任何时候

Hào Quang Hộ Vệ Lv. 5自身10% 追击 / 任何时候

Hào Quang Hộ Vệ Lv. 5自身10% 待机 / 任何时候

Chặn Đòn Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Chặn Đòn Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Chặn Đòn Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Chặn Đòn Lv. 10可取消自身0.5% 攻击 / 任何时候

Chặn Đòn Lv. 10可取消自身2% 追击 / 当受到远程攻击时

Trọng Khiên Giáng Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Trọng Khiên Giáng Lv. 5可取消目标5% 攻击 / 任何时候

Trọng Khiên Giáng Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Trọng Khiên Giáng Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Phóng Khiên Lv. 5可取消目标10% 追击 / 任何时候

Phóng Khiên Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Phóng Khiên Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 10可取消自身10% 攻击 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 10可取消自身10% 追击 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 10可取消自身10% 待机 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Đòn Khiên Phản Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Nhát Chém Thập Tự Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Nhát Chém Thập Tự Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Nhát Chém Thập Tự Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Nhát Chém Thập Tự Lv. 10可取消目标2% 攻击 / 任何时候

Thập Tự Trận Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Thập Tự Trận Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Thập Tự Trận Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Thập Tự Trận Lv. 10自身5% 攻击 / 任何时候

Thập Tự Trận Lv. 10自身5% 追击 / 任何时候

Đền Tội Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Đền Tội Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Đền Tội Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Đền Tội Lv. 5可取消目标10% 追击 / 任何时候
圣 3
无
100%
水
100%
地
100%
火
100%
风
100%
毒
50%
圣
0%
暗
175%
念
70%
不死
175%