Seyren Windsor 3213 / V_SEYREN

Seyren Windsor
名称
Boss
Seyren Windsor
等级
179
HP
2,448,000
基础攻击
5,149
防御
400
抗性
命中
529
攻击速度
2.17 次/秒
100% Hit
379
种类
Boss
体型
中型
种族
恶魔 (Bio5_Swordman_Thief)
基础魔法攻击
2,095
魔法防御
200
魔法抗性
回避
379
移动速度
-
95% Flee
624

属性

STR
170
INT
50
AGI
100
DEX
200
VIT
200
LUK
60

范围

追击范围
12 最大格数
攻击范围
1 格
技能范围
10 最大格数

经验值

技能

Công Kích

Công Kích Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Công Kích

Công Kích Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Công Kích

Công Kích Lv. 10可取消目标0.1% 攻击 / 任何时候

Khiêu Khích

Khiêu Khích Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Khiêu Khích

Khiêu Khích Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Khiêu Khích

Khiêu Khích Lv. 10可取消目标0.1% 追击 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 9目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 9可取消自身0.1% 攻击 / 当被 2 个或更多玩家攻击时

Chịu Đựng

Chịu Đựng Lv. 10目标0% 任何 / 任何时候

Chịu Đựng

Chịu Đựng Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Chịu Đựng

Chịu Đựng Lv. 10可取消自身0.2% 追击 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身1% 待机 / 当受到挑衅攻击时

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5可取消目标0.5% 追击 / 当受到远程攻击时

Đòn Thương Lốc

Đòn Thương Lốc Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Đòn Thương Lốc

Đòn Thương Lốc Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Earthquake

Earthquake Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Earthquake

Earthquake Lv. 5自身0.5% 攻击 / 任何时候

Bloody Party

Bloody Party Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Bloody Party

Bloody Party Lv. 2自身0.1% 攻击 / 任何时候

Bloody Party

Bloody Party Lv. 2目标0% 任何 / 任何时候

Critical Wounds

Critical Wounds Lv. 2目标0% 任何 / 任何时候

Critical Wounds

Critical Wounds Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Critical Wounds

Critical Wounds Lv. 2目标0.2% 攻击 / 任何时候

Max Pain

Max Pain Lv. 5目标0% 任何 / 任何时候

Max Pain

Max Pain Lv. 5自身0.1% 攻击 / 任何时候

Hơi Thở Rồng

Hơi Thở Rồng Lv. 8目标0% 任何 / 任何时候

Hơi Thở Rồng

Hơi Thở Rồng Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

Hơi Thở Rồng

Hơi Thở Rồng Lv. 3目标0.4% 攻击 / 任何时候

Hơi Thở Rồng

Hơi Thở Rồng Lv. 8目标0.4% 攻击 / 任何时候

Đại Khai Hỏa Phá

Đại Khai Hỏa Phá Lv. 1目标0% 任何 / 任何时候

火 4

100%
200%
60%
0%
100%
125%
100%
100%
100%
不死
60%
Fallen Energy Particle

Fallen Energy Particle 25131 / Particles_Of_Energy5

10%
Sentimental Fragment

Sentimental Fragment 22687 / Pieces_Of_Sentiment

6%
Soul of Swordman

Soul of Swordman 6814 / Soul_Of_Swordman

5%
Cursed Fragment

Cursed Fragment 23016 / Pieces_Of_Grudge

4%
Costume Rune Circlet

Costume Rune Circlet 19961 / C_Rune_Circlet

0.5%
True Seyren Windsor Card

True Seyren Windsor Card 4689 / Real_Seyren_Card

0.01%
Research Chart

Research Chart 7347 / Lab_Staff_Record

-0.01%
Death's Chest

Death's Chest 22679 / Chest_Of_Death

-0.01%