Mobster 1313 / MOBSTER

Mobster
名稱
Mobster
等級
58
HP
1,820
基礎攻擊
242
防禦
87
抗性
命中
253
攻擊速度
0.6 次/秒
100% Hit
194
種類
Normal
體型
中型
種族
人形
基礎魔法攻擊
95
魔法防禦
18
魔法抗性
迴避
194
移動速度
4 格/秒
95% Flee
348

屬性

STR
72
INT
21
AGI
36
DEX
45
VIT
33
LUK
5

範圍

追擊範圍
12 最大格數
攻擊範圍
1 格
技能範圍
10 最大格數

經驗值

Base
Job
x
495
557

技能

Trọng Thương Kích

Trọng Thương Kích Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Trọng Thương Kích

Trọng Thương Kích Lv. 5目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Trọng Thương Kích

Trọng Thương Kích Lv. 5目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Trọng Thương Kích

Trọng Thương Kích Lv. 5目標0% 任何 / 任何時候

Trọng Thương Kích

Trọng Thương Kích Lv. 5目標0% 任何 / 任何時候

Trọng Thương Kích

Trọng Thương Kích Lv. 5目標0% 任何 / 任何時候

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5可取消目標0.5% 追擊 / 任何時候

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5可取消目標0.5% 追擊 / 任何時候

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5目標0% 任何 / 任何時候

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5目標0% 任何 / 任何時候

Phóng Thương

Phóng Thương Lv. 5目標0% 任何 / 任何時候

Ném Cát

Ném Cát Lv. 1可取消目標2% 攻擊 / 任何時候

Ném Cát

Ném Cát Lv. 1可取消目標2% 攻擊 / 任何時候

Ném Cát

Ném Cát Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Ném Cát

Ném Cát Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Ném Cát

Ném Cát Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Ném Cát

Ném Cát Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Bắt Cóc

Bắt Cóc Lv. 1可取消目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Bắt Cóc

Bắt Cóc Lv. 1可取消目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Bắt Cóc

Bắt Cóc Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Bắt Cóc

Bắt Cóc Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Bắt Cóc

Bắt Cóc Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

無 1

100%
100%
100%
100%
100%
100%
100%
100%
90%
不死
100%
Sapphire

Sapphire 726 / Blue_Jewel

22.8%
Zargon

Zargon 912 / Zargon

12.5%
Melon

Melon 6264 / Melon

2.5%
Pineapple

Pineapple 6265 / Pineapple

2.5%
Panacea

Panacea 525 / Panacea

2.25%
Poison Knife

Poison Knife 1239 / Poison_Knife

0.02%
Ring

Ring [1] 2621 / Ring_

0.01%
Mobster Card

Mobster Card 4317 / Mobster_Card

0.01%