RAGNA
PLACE

Magmaring 1836 / MAGMARING

Magmaring
名稱
Magmaring
等級
110
HP
10,919
基礎攻擊
689
防禦
190
抗性
命中
333
攻擊速度
0.54 次/秒
100% Hit
243
種類
Normal
體型
小型
種族
無形
基礎魔法攻擊
187
魔法防禦
45
魔法抗性
迴避
243
移動速度
3.3 格/秒
95% Flee
428

屬性

STR
107
INT
47
AGI
33
DEX
73
VIT
35
LUK
20

範圍

追擊範圍
12 最大格數
攻擊範圍
1 格
技能範圍
10 最大格數

經驗值

Base
Job
x
2
1

技能

Công Kích

Công Kích Lv. 4目標0% 任何 / 任何時候

Công Kích

Công Kích Lv. 4目標0% 任何 / 任何時候

Công Kích

Công Kích Lv. 4可取消目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Công Kích

Công Kích Lv. 4可取消目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 5自身0.5% 攻擊 / 任何時候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 5自身0.5% 攻擊 / 任何時候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 5目標0% 任何 / 任何時候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 5目標0% 任何 / 任何時候

Hỏa Phá

Hỏa Phá Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 2目標0% 任何 / 任何時候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 2目標0% 任何 / 任何時候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 2可取消目標0.5% 追擊 / 任何時候

Hỏa Cầu

Hỏa Cầu Lv. 2可取消目標0.5% 追擊 / 任何時候

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Lv. 2目標0% 任何 / 任何時候

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Lv. 2目標0% 任何 / 任何時候

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Lv. 2目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Lv. 2目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Hỏa Tiễn

Hỏa Tiễn Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

火 2

100%
175%
80%
0%
100%
150%
100%
100%
100%
不死
80%
Burning Heart

Burning Heart 7097 / 불타는심장

15%
Rough Elunium

Rough Elunium 757 / Elunium_Stone

0.17%
Magmaring Card

Magmaring Card 4432 / Magmaring_Card

0.01%