RAGNA
PLACE

Tatacho 1986 / TATACHO

Tatacho
名稱
Tatacho
等級
128
HP
36,971
基礎攻擊
1,193
防禦
151
抗性
命中
387
攻擊速度
0.57 次/秒
100% Hit
261
種類
Normal
體型
中型
種族
動物 (Manuk)
基礎魔法攻擊
234
魔法防禦
14
魔法抗性
迴避
261
移動速度
6.7 格/秒
95% Flee
482

屬性

STR
119
INT
56
AGI
33
DEX
109
VIT
70
LUK
33

範圍

追擊範圍
12 最大格數
攻擊範圍
2 格
技能範圍
10 最大格數

經驗值

Base
Job
x
3
3

技能

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待機 / 當受到挑釁攻擊時

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1可取消自身10% 待機 / 當受到挑釁攻擊時

Quai Búa

Quai Búa Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Quai Búa

Quai Búa Lv. 3目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Quai Búa

Quai Búa Lv. 3目標0.5% 攻擊 / 任何時候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 1目標0% 任何 / 任何時候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 1目標2% 攻擊 / 任何時候

Xóa Sạch

Xóa Sạch Lv. 1目標2% 攻擊 / 任何時候

地 1

100%
100%
25%
150%
90%
150%
100%
100%
100%
不死
100%
Potato

Potato 516 / Sweet_Potato

30%
Fur

Fur 6020 / Fur

20%
Fresh Fish

Fresh Fish 579 / Delicious_Fish

15.5%
Peaked Hat

Peaked Hat 6021 / Peaked_Hat

15%
Witch Starsand

Witch Starsand 1061 / 마녀의별모래

12.5%
Lunakaligo

Lunakaligo [3] 1544 / Lunakaligo

0.1%
Cello

Cello [3] 1925 / Cello

0.05%
Bradium

Bradium 6224 / Bradium

0.05%
Tatacho Card

Tatacho Card 4442 / Tatacho_Card

0.01%