Cắn 5019 / SU_BITE
Cắn
Tên khác: Bite
Cấp độ tối đa: 1
Yêu cầu: Miêu Kỹ Cơ Bản 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Đối tượng: Đối thủ
Mô tả: Cắn một mục tiêu, gây sát thương lớn hơn khi mục tiêu đang suy yếu.
Khi Base Level 30 trở lên, có tỉ lệ tấn công mục
tiêu 2 lần mỗi khi sử dụng kỹ năng, tỉ lệ này
tăng theo mỗi 30 Base Level.
Tên khác: Bite
Cấp độ tối đa: 1
Yêu cầu: Miêu Kỹ Cơ Bản 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Đối tượng: Đối thủ
Mô tả: Cắn một mục tiêu, gây sát thương lớn hơn khi mục tiêu đang suy yếu.
Khi Base Level 30 trở lên, có tỉ lệ tấn công mục
tiêu 2 lần mỗi khi sử dụng kỹ năng, tỉ lệ này
tăng theo mỗi 30 Base Level.
Délai
| Niv. | Incantation | Délai de récupération | ||
|---|---|---|---|---|
| Fixe | Variable | Global | Compétence | |
| 1 | 0s | 1s | 1s | 0s |
Type
Weapon
Nv. séparés
Non
Type de cible
Attack
Peut être annulée
Non
Flags
-
Flags de dégâts
-
Nécessite le statut
None
SP nécessaire
-
Portée
-
Données par niveau
Type de coup: Single
| Nv. | 1 |
|---|---|
| Dégâts | 200% |
| Élément | Weapon |
| Coups | 1 |
| Portée | 2 |
| Incantation | 1s |
| Délai après incantation | 1s |
| Coût en SP | 10 |
Fiabilité du calculateur : Défaut du site
Classes (2)
Prérequis (1)
Miêu Kỹ Cơ Bản5018 / SU_BASIC_SKILL
Nécessaire pour (1)
Núp5020 / SU_HIDE
Autres serveurs (25)
Renewal
bRO pt

Brésil
Mordida5019 / SU_BITE
cRO zh-s
Chine
狠咬5019 / SU_BITE
eupRO en

Europe Prime
Bite5019 / SU_BITE
idRO id

Indonésie
Bite5019 / SU_BITE
iRO en
International
Bite5019 / SU_BITE
jRO ja
Japon
かみつく5019 / SU_BITE
kRO ko
Corée
깨물기5019 / SU_BITE
laRO en
Amérique Latine
Bite5019 / SU_BITE
laRO es
Amérique Latine
Morder5019 / SU_BITE
laRO pt
Amérique Latine
Mordida5019 / SU_BITE
mysgRO en

Malaisie/Singapour
Bite5019 / SU_BITE
pRO tl

Philippines
Bite5019 / SU_BITE
ROggh ms

GGH Asie
Bite5019 / SU_BITE
rupRO ru

Russie Prime
Укус5019 / SU_BITE
thRO th
Thaïlande
Bite5019 / SU_BITE
twRO zh-t
Taïwan
狠咬5019 / SU_BITE
vnRO vi

Viêt Nam