Angriffs Modus 8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
Angriffs Modus
Cấp độ tối đa: 5
Mô tả: Tăng sát thương cho Bayeri nhưng giảm
DEF và Flee trong một khoảng thời gian.
Không thể sử dụng chung với kỹ năng Goldene
Ferse.
[Cấp 1]: Sát thương +70, DEF -30, Flee -35,
hiệu lực 30 giây
[Cấp 2]: Sát thương +90, DEF -40, Flee -45,
hiệu lực 45 giây
[Cấp 3]: Sát thương +110, DEF -50, Flee -55,
hiệu lực 60 giây
[Cấp 4]: Sát thương +130, DEF -60, Flee -65,
hiệu lực 75 giây
[Cấp 5]: Sát thương +150, DEF -70, Flee -75,
hiệu lực 90 giây
Cấp độ tối đa: 5
Mô tả: Tăng sát thương cho Bayeri nhưng giảm
DEF và Flee trong một khoảng thời gian.
Không thể sử dụng chung với kỹ năng Goldene
Ferse.
[Cấp 1]: Sát thương +70, DEF -30, Flee -35,
hiệu lực 30 giây
[Cấp 2]: Sát thương +90, DEF -40, Flee -45,
hiệu lực 45 giây
[Cấp 3]: Sát thương +110, DEF -50, Flee -55,
hiệu lực 60 giây
[Cấp 4]: Sát thương +130, DEF -60, Flee -65,
hiệu lực 75 giây
[Cấp 5]: Sát thương +150, DEF -70, Flee -75,
hiệu lực 90 giây
Délai
| Niv. | Incantation | Délai de récupération | ||
|---|---|---|---|---|
| Fixe | Variable | Global | Compétence | |
| 1 | 0s | 0.2s | 0s | 0s |
| 2 | 0s | 0.4s | 0s | 0s |
| 3 | 0s | 0.6s | 0s | 0s |
| 4 | 0s | 0.8s | 0s | 0s |
| 5 | 0s | 1s | 0s | 0s |
Type
None
Nv. séparés
Non
Type de cible
Self
Peut être annulée
Non
Flags
-
Flags de dégâts
NoDamage
Nécessite le statut
None
SP nécessaire
-
Portée
-
Données par niveau
Type de coup: SingleStatut: Angriffs_Modus
| Nv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Coups | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Incantation | 0,2s | 0,4s | 0,6s | 0,8s | 1s |
| Durée | 30s | 45s | 60s | 75s | 90s |
| Coût en SP | 60 | 65 | 70 | 75 | 80 |
Autres serveurs (34)
Renewal
bRO pt

Brésil
Raiva Iluminada8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
cRO zh-s
Chine
攻击准备8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
eupRO en

Europe Prime
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
idRO id

Indonésie
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
iRO en
International
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
jRO ja
Japon
アングリフスモドス8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
kRO ko
Corée
안그리프 모더스 : 전투 태세8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
laRO en
Amérique Latine
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
laRO es
Amérique Latine
Modo Angriffs8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
laRO pt
Amérique Latine
Raiva Iluminada8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
mysgRO en

Malaisie/Singapour
Angriffs_Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
pRO tl

Philippines
Angriffs_Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROggh ms

GGH Asie
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
rupRO ru

Russie Prime
Режим атаки8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
thRO th
Thaïlande
Angriff Modus : Battle Mode8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
twRO zh-t
Taïwan
攻擊準備8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
vnRO vi

Viêt Nam
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
Classic
ROCid id
Indonésie Classic
Angriff Modus : Battle Mode8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROCth th
Thaïlande Classic
Angriff Modus : Battle Mode8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
攻击模式:战斗姿态8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROZg de
Zero Global
Angriffsmodus: Kampfhaltung8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROZg en
Zero Global
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROZg fr
Zero Global
Mode d'attaque : Posture de combat8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROZg id
Zero Global
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROZg th
Zero Global
Angriff Modus : Battle Mode8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROZg tr
Zero Global
Angriffs Modus: Savaş Duruşu8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROZkr ko
Corée Zero
안그리프 모더스 : 전투 태세8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROZtw zh-t
Taïwan Zero
攻擊準備 8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
Landverse
ROL ko
Landverse
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROLa en
Landverse Amérique Latine
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROLa es
Landverse Amérique Latine
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROLa pt
Landverse Amérique Latine
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROLg en
Landverse Genesis
Angriffs Modus8035 / MH_ANGRIFFS_MODUS
ROLth th
Landverse Thaïlande
