
Nab Ring 2887 / Nab_Ring

Chiếc nhẫn này từng thuộc về 1 sát thủ chuyên sử dụng song kiếm.
________________________
ATK +10
MATK +20
________________________
Set Bonus
Nab's Cloth [1]
Nab Shoes [1]
Nab Hood
Nab Ring
ATK +10%
MATK +10%
CRIT - 20
Nếu STR gốc đạt 120 hoặc hơn,
ATK +30
_
Có tỉ lệ tự động thi triển Tiêu Hồn Thủ cấp 1 lên mục tiêu khi tấn công vật lý, nếu đã học kỹ năng ở cấp độ cao hơn thì sẽ thi triển cấp độ đó.
________________________
Nhóm: Trang sức
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 100
Nghề: Đao phủ thập tự
________________________
ATK +10
MATK +20
________________________
Set Bonus
Nab's Cloth [1]
Nab Shoes [1]
Nab Hood
Nab Ring
ATK +10%
MATK +10%
CRIT - 20
Nếu STR gốc đạt 120 hoặc hơn,
ATK +30
_
Có tỉ lệ tự động thi triển Tiêu Hồn Thủ cấp 1 lên mục tiêu khi tấn công vật lý, nếu đã học kỹ năng ở cấp độ cao hơn thì sẽ thi triển cấp độ đó.
________________________
Nhóm: Trang sức
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 100
Nghề: Đao phủ thập tự
装備属性
- ATK +10
- MATK +20
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Armor
スロット
0
購入価格
20 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
링
鑑定済み画像
나브의링
未鑑定名
Accessory
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
1
武器レベル
0
防具レベル
1
装備可能最低レベル
100
装備可能最高レベル
999
装備位置
Both_Accessory
サブタイプ
Accessory
精錬可能
グレード可能
ドロップ元 (1)
Ragged Zombie1865 / RAGGED_ZOMBIE基本Exp: 3,515ジョブExp: 3,087レベル: 123HP: 34,833不死中型 不死 3
1865 / RAGGED_ZOMBIE
基本Exp: 3,515
ジョブExp: 3,087
レベル: 123
HP: 34,833
不死
中型
不死 3
0.5%
Wiki (7)
他のサーバー (26)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Anel de Nab 2887 / Nab_Ring
cRO zh-s
中国

奈博的指环 2887 / Nab_Ring
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
idRO id

インドネシア

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
iRO en
国際

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
jRO ja
日本

ナブのリング 2887 / Nab_Ring
kRO ko
韓国

나브의 링 2887 / Nab_Ring
laRO en
ラテンアメリカ

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
laRO es
ラテンアメリカ

Anillo de Nab 2887 / Nab_Ring
laRO pt
ラテンアメリカ

Anel de Nab 2887 / Nab_Ring
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
pRO tl

フィリピン

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
ROggh ms

GGH アジア

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
rupRO ru

ロシア Prime

Кольцо Нава 2887 / Nab_Ring
thRO th
タイ

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
twRO zh-t
台湾

納福魔戒 2887 / Nab_Ring
vnRO vi

ベトナム

Nab Ring 2887 / Nab_Ring
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

나브의 링 2887 / Nab_Ring
Landverse
ROL ko
ランドバース

Nab's Ring [1] 2887 / Nab_Ring
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Nab's Ring [1] 2887 / Nab_Ring
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Anillo de Nab [1] 2887 / Nab_Ring
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Anel de Nab [1] 2887 / Nab_Ring
ROLg en
ランドバース Genesis

Nab's Ring [1] 2887 / Nab_Ring
ROLth th
ランドバース タイ





