
冰花魔石(Delay) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay

充满神秘魔力的魔石。
可用于雪花防具。
[附魔效果]
技能后延迟-4%。
精炼+7时,技能后延迟再-4%。
精炼+9时,技能后延迟再-4%。
精炼+11时,技能后延迟再-4%。
[可附魔装备]
雪花铠甲(第3栏位)
雪花外袍(第3栏位)
重量: 0
可用于雪花防具。
[附魔效果]
技能后延迟-4%。
精炼+7时,技能后延迟再-4%。
精炼+9时,技能后延迟再-4%。
精炼+11时,技能后延迟再-4%。
[可附魔装备]
雪花铠甲(第3栏位)
雪花外袍(第3栏位)
重量: 0
Danh mục
Loại
Etc
Lỗ
0
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
Ice_F_Stone_S_Delay
Hình ảnh đã xác định
Ice_F_Stone_S_Delay
Tên chưa xác định
冰花魔石(Delay)
Mô tả chưa xác định
充满神秘魔力的魔石。
可用于雪花防具。
[附魔效果]
技能后延迟-4%。
精炼+7时,技能后延迟再-4%。
精炼+9时,技能后延迟再-4%。
精炼+11时,技能后延迟再-4%。
[可附魔装备]
雪花铠甲(第3栏位)
雪花外袍(第3栏位)
可用于雪花防具。
[附魔效果]
技能后延迟-4%。
精炼+7时,技能后延迟再-4%。
精炼+9时,技能后延迟再-4%。
精炼+11时,技能后延迟再-4%。
[可附魔装备]
雪花铠甲(第3栏位)
雪花外袍(第3栏位)
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Wiki (2)
Tổng hợp Laphine (1)
Dùng trong công thức
Máy chủ khác (10)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

冰花魔石(Delay) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
kRO ko
Hàn Quốc

빙화 마석(글로벌 쿨타임) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
thRO th
Thái Lan

Ice Flower Magic Stone (Global Cooldown) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
twRO zh-t
Đài Loan

冰花魔石(Delay) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
Landverse
ROL ko
Landverse

Ice Flower Magic Stone(After Skill Delay) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
ROLa en
Landverse Latin America

Ice Flower Magic Stone(After Skill Delay) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
ROLa es
Landverse Latin America

Piedra Mágica Flor de Hielo (Retraso Tras Habilidad) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
ROLa pt
Landverse Latin America

Pedra da Flor de Gelo (Pós-conjuração) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
ROLg en
Landverse Genesis

Ice Flower Magic Stone(After Skill Delay) 1000724 / Ice_F_Stone_S_Delay
ROLth th
Landverse Thái Lan


