
骑兵之剑 [3] 1127 / Saber_

骑兵们专用的单手剑。不过使用于骑兵仪式方面较多。
系列: 剑 攻击: 115
重量: 100
武器等级: 3
要求等级: 27
装备: 剑士系列/商人系列/盗贼系列专用
系列: 剑 攻击: 115
重量: 100
武器等级: 3
要求等级: 27
装备: 剑士系列/商人系列/盗贼系列专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Sword
ATK +115
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
49.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
소드
Hình ảnh đã xác định
세이버
Tên chưa xác định
剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
115
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
27
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
RogueSát ThủThập Tự QuânNhà Giả Kim+5 nghề
Rơi từ (3)
Wiki (2)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Sabre [3] 1127 / Saber_
cRO zh-s
Trung Quốc

骑兵之剑 [3] 1127 / Saber_
eupRO en

Châu Âu Prime

Saber [3] 1127 / Saber_
idRO id

Indonesia

Saber [3] 1127 / Saber_
iRO en
Quốc tế

Saber [3] 1127 / Saber_
jRO ja
Nhật Bản

サーベル [3] 1127 / Saber_
kRO ko
Hàn Quốc

세이버 [3] 1127 / Saber_
laRO en
Latin America

Saber [3] 1127 / Saber_
laRO es
Latin America

Sable [3] 1127 / Saber_
laRO pt
Latin America

Sabre [3] 1127 / Saber_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Saber [3] 1127 / Saber_
pRO tl

Philippines

Saber [3] 1127 / Saber_
ROggh ms

GGH Châu Á

Saber [3] 1127 / Saber_
rupRO ru

Nga Prime

Сабля [3] 1127 / Saber_
thRO th
Thái Lan

Saber [3] 1127 / Saber_
twRO zh-t
Đài Loan

騎兵之劍 [3] 1127 / Saber_
vnRO vi

Việt Nam

Saber [3] 1127 / Saber_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

세이버 [3] 1127 / Saber_
Landverse









