
生鱼片刀 1144 / Sasimi

苗条的刀刃,切成生鱼片非常适合的刀。鱼类面对这刀时,会产生恐惧感。
拥有风属性。
有40%的几率鱼类系魔物死亡时,会掉落'生鱼片'物品。
系列: 剑 攻击: 75
重量: 140
武器等级: 3
要求等级: 48
装载: 剑士系列/商人系列/盗贼系列专用
拥有风属性。
有40%的几率鱼类系魔物死亡时,会掉落'生鱼片'物品。
系列: 剑 攻击: 75
重量: 140
武器等级: 3
要求等级: 48
装载: 剑士系列/商人系列/盗贼系列专用
Thuộc tính trang bị
Element Wind
Weapon Type One-Handed Sword
ATK +75
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
사시미
Tên chưa xác định
剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
14
Tấn công
75
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
48
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
RogueSát ThủThập Tự QuânNhà Giả Kim+5 nghề
Wiki (10)
Máy chủ khác (27)
Renewal
bRO pt

Brazil

Sashimi 1144 / Sasimi
cRO zh-s
Trung Quốc

生鱼片刀 1144 / Sasimi
eupRO en

Châu Âu Prime

Sashimi 1144 / Sasimi
idRO id

Indonesia

Sashimi 1144 / Sasimi
iRO en
Quốc tế

Sashimi 1144 / Sasimi
jRO ja
Nhật Bản

刺身包丁 1144 / Sasimi
kRO ko
Hàn Quốc

사시미 1144 / Sasimi
laRO en
Latin America

Sashimi 1144 / Sasimi
laRO es
Latin America

Sashimi 1144 / Sasimi
laRO pt
Latin America

Sashimi 1144 / Sasimi
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sashimi 1144 / Sasimi
pRO tl

Philippines

Sashimi 1144 / Sasimi
ROggh ms

GGH Châu Á

Sashimi 1144 / Sasimi
rupRO ru

Nga Prime

Сашими 1144 / Sasimi
thRO th
Thái Lan

Sashimi 1144 / Sasimi
twRO zh-t
Đài Loan

生魚片刀 1144 / Sasimi
vnRO vi

Việt Nam

Sashimi 1144 / Sasimi
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero











