
死神之剑 [1] 1179 / Executioner__

砍了不少死刑者的头,非常可怕的双手剑。
无视人型系魔物的防御力。
对人型系魔物增加20%的伤害。
对人型系魔物会多得到,10%的额外伤害。
系列: 双手剑 攻击: 155
重量: 220 属性: 黑暗
武器等级: 4
要求等级: 48
装备: 剑士系列专用
无视人型系魔物的防御力。
对人型系魔物增加20%的伤害。
对人型系魔物会多得到,10%的额外伤害。
系列: 双手剑 攻击: 155
重量: 220 属性: 黑暗
武器等级: 4
要求等级: 48
装备: 剑士系列专用
Thuộc tính trang bị
Element Dark
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +155
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
액서큐셔너
Tên chưa xác định
双手检
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Thập Tự Quân+2 nghề
Wiki (4)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Executora [1] 1179 / Executioner__
cRO zh-s
Trung Quốc

死神之剑 [1] 1179 / Executioner__
eupRO en

Châu Âu Prime

Executioner [1] 1179 / Executioner__
idRO id

Indonesia

Executioner [1] 1179 / Executioner__
iRO en
Quốc tế

Executioner [1] 1179 / Executioner__
jRO ja
Nhật Bản

エクスキューショナー [1] 1179 / Executioner__
kRO ko
Hàn Quốc

액서큐서너 [1] 1179 / Executioner__
laRO en
Latin America

Executioner [1] 1179 / Executioner__
laRO es
Latin America

Verdugo [1] 1179 / Executioner__
laRO pt
Latin America

Executora [1] 1179 / Executioner__
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Executioner [1] 1179 / Executioner__
pRO tl

Philippines

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROggh ms

GGH Châu Á

Executioner [1] 1179 / Executioner__
rupRO ru

Nga Prime

Executioner [1] 1179 / Executioner__
thRO th
Thái Lan

Executioner [1] 1179 / Executioner__
twRO zh-t
Đài Loan

死神之劍 [1] 1179 / Executioner__
vnRO vi

Việt Nam

Executioner [1] 1179 / Executioner__
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROCth th
Thái Lan Classic

Executioner [1] 1179 / Executioner__
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

액서큐서너 [1] 1179 / Executioner__
Landverse
ROL ko
Landverse

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROLa en
Landverse Latin America

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROLa es
Landverse Latin America

Verdugo [1] 1179 / Executioner__
ROLa pt
Landverse Latin America

Carrasco [1] 1179 / Executioner__
ROLg en
Landverse Genesis

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROLth th
Landverse Thái Lan




