
太刀 [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon

东方的某位英勇将军所流传下来的宝剑,完全回避+10
JOB等级为70时,物理攻击时有较低几率的10秒钟 ATK+50
精炼为9以上时,使用技能会消耗SP,后延迟减少20%
系列: 双手剑 攻击: 250
重量: 200 属性: 无
武器等级: 4
要求等级: 90
装备: 转生剑士系列专用
JOB等级为70时,物理攻击时有较低几率的10秒钟 ATK+50
精炼为9以上时,使用技能会消耗SP,后延迟减少20%
系列: 双手剑 攻击: 250
重量: 200 属性: 无
武器等级: 4
要求等级: 90
装备: 转生剑士系列专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +250
Weapon Level 4
- Perfect Dodge +10
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
태구련
Tên chưa xác định
双手剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
20
Tấn công
250
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
90
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+1 nghề
Wiki (13)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
cRO zh-s
Trung Quốc

太刀 [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
eupRO en

Châu Âu Prime

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
idRO id

Indonesia

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
iRO en
Quốc tế

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
jRO ja
Nhật Bản

テグリョン [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
kRO ko
Hàn Quốc

태구련 [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
laRO en
Latin America

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
laRO es
Latin America

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
laRO pt
Latin America

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
pRO tl

Philippines

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
ROggh ms

GGH Châu Á

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
rupRO ru

Nga Prime

Тай Гу Леон [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
thRO th
Thái Lan

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
twRO zh-t
Đài Loan

太九連 [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
vnRO vi

Việt Nam

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
ROCth th
Thái Lan Classic

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

태구련 [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
Landverse
ROL ko
Landverse

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
ROLa en
Landverse Latin America

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
ROLa es
Landverse Latin America

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
ROLa pt
Landverse Latin America

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
ROLg en
Landverse Genesis

Tae Goo Lyeon [2] 1181 / Tae_Goo_Lyeon
ROLth th
Landverse Thái Lan




