
死亡引导者 [2] 1186 / Death_Guidance

以消灭万物为目的而受到诅咒的武器,据说此剑的诅咒还会影响到持剑者,甚至会带来不幸;STR+5,AGI+2,完全回避+20;
物理攻击时,有一定几率自身和敌人会陷入特定的异常状态;
物理攻击时,有一定几率以自身为中心点,对半径 11*11格子内的所有魔物造成100%伤害的同时,可恢复等量水平的HP;
精炼为9以上时,对15*15 格子内的所有魔物造成 200%伤害的同时,可恢复等量水平的HP
系列: 双手剑 攻击: 200
重量: 200
武器等级: 4
要求等级: 70
装备: 转生剑士系列
物理攻击时,有一定几率自身和敌人会陷入特定的异常状态;
物理攻击时,有一定几率以自身为中心点,对半径 11*11格子内的所有魔物造成100%伤害的同时,可恢复等量水平的HP;
精炼为9以上时,对15*15 格子内的所有魔物造成 200%伤害的同时,可恢复等量水平的HP
系列: 双手剑 攻击: 200
重量: 200
武器等级: 4
要求等级: 70
装备: 转生剑士系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Sword
ATK +200
STR +5
AGI +2
Weapon Level 4
- Perfect Dodge +20
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
바스타드소드
Hình ảnh đã xác định
죽음의인도자
Tên chưa xác định
双手剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
20
Tấn công
200
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Sword
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+1 nghề
Rơi từ (2)
Kỹ năng (2)
Wiki (20)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Guia da Morte [2] 1186 / Death_Guidance
cRO zh-s
Trung Quốc

死亡引导者 [2] 1186 / Death_Guidance
eupRO en

Châu Âu Prime

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
idRO id

Indonesia

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
iRO en
Quốc tế

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
jRO ja
Nhật Bản

死の引導者 [2] 1186 / Death_Guidance
kRO ko
Hàn Quốc

죽음의 인도자 [2] 1186 / Death_Guidance
laRO en
Latin America

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
laRO es
Latin America

Guía de la Muerte [2] 1186 / Death_Guidance
laRO pt
Latin America

Guia da Morte [2] 1186 / Death_Guidance
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
pRO tl

Philippines

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
ROggh ms

GGH Châu Á

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
rupRO ru

Nga Prime

Проводник Смерти [2] 1186 / Death_Guidance
thRO th
Thái Lan

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
twRO zh-t
Đài Loan

死亡引導者 [2] 1186 / Death_Guidance
vnRO vi

Việt Nam

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
ROCth th
Thái Lan Classic

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

죽음의 인도자 [2] 1186 / Death_Guidance
Landverse
ROL ko
Landverse

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
ROLa en
Landverse Latin America

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
ROLa es
Landverse Latin America

Guía de la Muerte [2] 1186 / Death_Guidance
ROLa pt
Landverse Latin America

Guia da Morte [2] 1186 / Death_Guidance
ROLg en
Landverse Genesis

Death Guidance [2] 1186 / Death_Guidance
ROLth th
Landverse Thái Lan




