
大驹短剑 [2] 1213 / Dagger

将刀刃适当弯曲的短剑。
系列: 短剑 攻击: 73
重量: 60
武器等级: 2
要求等级: 12
装备: 初学者/剑士系列/魔法师系列/弓箭手系列/商人系列/盗贼系列/悟灵士/忍者可以装备
系列: 短剑 攻击: 73
重量: 60
武器等级: 2
要求等级: 12
装备: 初学者/剑士系列/魔法师系列/弓箭手系列/商人系列/盗贼系列/悟灵士/忍者可以装备
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +73
Weapon Level 2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
14.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
대거
Tên chưa xác định
短剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
6
Tấn công
73
Tầm
1
Cấp vũ khí
2
Cấp tối thiểu để mặc
12
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogueThợ SănSát ThủThập Tự QuânNhạc CôngVũ CôngNhà Giả Kim+9 nghề
Bán bởi NPC (6)
Chế tạo (1)
Wiki (4)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Adaga [2] 1213 / Dagger
cRO zh-s
Trung Quốc

大驹短剑 [2] 1213 / Dagger
eupRO en

Châu Âu Prime

Dagger [2] 1213 / Dagger
idRO id

Indonesia

Dagger [2] 1213 / Dagger
iRO en
Quốc tế

Dagger [2] 1213 / Dagger
jRO ja
Nhật Bản

ダガー [2] 1213 / Dagger
kRO ko
Hàn Quốc

대거 [2] 1213 / Dagger
laRO en
Latin America

Dagger [2] 1213 / Dagger
laRO es
Latin America

Daga [2] 1213 / Dagger
laRO pt
Latin America

Adaga [2] 1213 / Dagger
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Dagger [2] 1213 / Dagger
pRO tl

Philippines

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROggh ms

GGH Châu Á

Dagger [2] 1213 / Dagger
rupRO ru

Nga Prime

Кинжал [2] 1213 / Dagger
thRO th
Thái Lan

Dagger [2] 1213 / Dagger
twRO zh-t
Đài Loan

大駒短劍 [2] 1213 / Dagger
vnRO vi

Việt Nam

Dagger [2] 1213 / Dagger
Classic
inRO en

Ấn Độ

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROCid id
Indonesia Classic

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROCth th
Thái Lan Classic

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROh es

Hispanic

Dagger [2] 1213 / Dagger
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

大驹短剑 [2] 1213 / Dagger
ROZg de
Zero Global

Dolch [2] 1213 / Dagger
ROZg en
Zero Global

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROZg fr
Zero Global

Dague [2] 1213 / Dagger
ROZg id
Zero Global

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROZg th
Zero Global

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROZg tr
Zero Global

Hançer [2] 1213 / Dagger
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

대거 [2] 1213 / Dagger
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

大駒短劍 [2] 1213 / Dagger
Landverse
ROL ko
Landverse

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROLa en
Landverse Latin America

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROLa es
Landverse Latin America

Daga [2] 1213 / Dagger
ROLa pt
Landverse Latin America

Adaga [2] 1213 / Dagger
ROLg en
Landverse Genesis

Dagger [2] 1213 / Dagger
ROLth th
Landverse Thái Lan














