
考尔德短刀 [2] 13004 / Coward_

有一位胆小的刺客,对自身的职业不重视防御特性而感到不满,为了生存而奋斗所制作的短剑。
DEF+5
系列: 短剑 攻击: 80
重量: 70 属性: 无
武器等级: 3
要求等级: 55
装备: 盗贼系列/忍者专用
DEF+5
系列: 短剑 攻击: 80
重量: 70 属性: 无
武器等级: 3
要求等级: 55
装备: 盗贼系列/忍者专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +80
Weapon Level 3
- DEF +5
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
52.000 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
코워드
Tên chưa xác định
短剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
80
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
55
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bDef,5;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
RogueSát Thủ+1 nghề
Rơi từ (1)
闇●盗贼 1653 / WHIKEBAINBase exp: 5.094Job exp: 4.721Cấp độ: 132HP: 43.191Bán nhânTrung bình Độc 3
1653 / WHIKEBAIN
Base exp: 5.094
Job exp: 4.721
Cấp độ: 132
HP: 43.191
Bán nhân
Trung bình
Độc 3
0.05%
Wiki (1)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Lâmina da Covardia [2] 13004 / Coward_
cRO zh-s
Trung Quốc

考尔德短刀 [2] 13004 / Coward_
eupRO en

Châu Âu Prime

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
idRO id

Indonesia

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
iRO en
Quốc tế

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
jRO ja
Nhật Bản

コワード [2] 13004 / Coward_
kRO ko
Hàn Quốc

코워드 [2] 13004 / Coward_
laRO en
Latin America

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
laRO es
Latin America

Espada de cobardía [2] 13004 / Coward_
laRO pt
Latin America

Lâmina da Covardia [2] 13004 / Coward_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
pRO tl

Philippines

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
ROggh ms

GGH Châu Á

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
rupRO ru

Nga Prime

Кинжал труса [2] 13004 / Coward_
thRO th
Thái Lan

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
twRO zh-t
Đài Loan

考爾德短刀 [2] 13004 / Coward_
vnRO vi

Việt Nam

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
ROCth th
Thái Lan Classic

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

코워드 [2] 13004 / Coward_
Landverse
ROL ko
Landverse

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
ROLa en
Landverse Latin America

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
ROLa es
Landverse Latin America

Daga de Cobardía [2] 13004 / Coward_
ROLa pt
Landverse Latin America

Lâmina da Covardia [2] 13004 / Coward_
ROLg en
Landverse Genesis

Cowardice Blade [2] 13004 / Coward_
ROLth th
Landverse Thái Lan

