
砂尘短剑 [1] 13018 / Sucsamad_

在沙漠里从一个小的部落所留传下来,以特殊的精炼方法所制成的短剑
不可破坏。
对于地属性的魔物对10%的伤害增加
对于风属性的魔物对10%的伤害增加
系列: 短剑 攻击: 140
重量: 80
武器等级: 4
要求等级: 36
装备: 剑士系列/魔法师系列/弓箭手系列/商人系列/盗贼系列/悟灵士/忍者
不可破坏。
对于地属性的魔物对10%的伤害增加
对于风属性的魔物对10%的伤害增加
系列: 短剑 攻击: 140
重量: 80
武器等级: 4
要求等级: 36
装备: 剑士系列/魔法师系列/弓箭手系列/商人系列/盗贼系列/悟灵士/忍者
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +140
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
수크사마드
Tên chưa xác định
短剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
8
Tấn công
140
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
36
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
RogueThợ SănSát ThủThập Tự QuânNhạc CôngVũ CôngNhà Giả Kim+9 nghề
Wiki (5)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
cRO zh-s
Trung Quốc

砂尘短剑 [1] 13018 / Sucsamad_
eupRO en

Châu Âu Prime

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
idRO id

Indonesia

Rune Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
iRO en
Quốc tế

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
jRO ja
Nhật Bản

スクサマッド [1] 13018 / Sucsamad_
kRO ko
Hàn Quốc

수크사마드 [1] 13018 / Sucsamad_
laRO en
Latin America

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
laRO es
Latin America

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
laRO pt
Latin America

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
pRO tl

Philippines

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
ROggh ms

GGH Châu Á

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
rupRO ru

Nga Prime

Суксамад [1] 13018 / Sucsamad_
thRO th
Thái Lan

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
twRO zh-t
Đài Loan

砂塵短劍 [1] 13018 / Sucsamad_
vnRO vi

Việt Nam

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Rune Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
ROCth th
Thái Lan Classic

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

수크사마드 [1] 13018 / Sucsamad_
Landverse
ROL ko
Landverse

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
ROLa en
Landverse Latin America

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
ROLa es
Landverse Latin America

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
ROLa pt
Landverse Latin America

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
ROLg en
Landverse Genesis

Sucsamad [1] 13018 / Sucsamad_
ROLth th
Landverse Thái Lan




