
追踪者短剑 [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter

作为偷袭所特化的短剑,专为追踪者之用;STR+1,AGI+2,DEX+1;
背刺技能的威力增加20%,
使用背刺技能时,有一定几率会触发狂击 10 等级
系列: 短剑 攻击: 120
重量: 70
武器等级: 3
要求等级: 70
装备: 神行太保专用
背刺技能的威力增加20%,
使用背刺技能时,有一定几率会触发狂击 10 等级
系列: 短剑 攻击: 120
重量: 70
武器等级: 3
要求等级: 70
装备: 神行太保专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +120
STR +1
DEX +1
AGI +2
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
추적자의단검
Tên chưa xác định
短剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
7
Tấn công
120
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
70
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+3 nghề
Rơi từ (4)
精英深渊魔影 2819 / C1_GLD_DARK_SHADOWBase exp: 57.500Job exp: 199.980Cấp độ: 147HP: 1.020.545Vô hìnhNhỏ Bóng tối 2
2819 / C1_GLD_DARK_SHADOW
Base exp: 57.500
Job exp: 199.980
Cấp độ: 147
HP: 1.020.545
Vô hình
Nhỏ
Bóng tối 2
0.15%
C2_GLD_DARK_SHADOW2820 / C2_GLD_DARK_SHADOWBase exp: 57.500Job exp: 199.980Cấp độ: 147HP: 2.041.090Vô hìnhNhỏ Bóng tối 2
2820 / C2_GLD_DARK_SHADOW
Base exp: 57.500
Job exp: 199.980
Cấp độ: 147
HP: 2.041.090
Vô hình
Nhỏ
Bóng tối 2
0.15%
重金属波利 1977 / HEAVY_METALINGBase exp: 2.610Job exp: 1.980Cấp độ: 107HP: 12.810Vô hìnhNhỏ Trung tính 1
1977 / HEAVY_METALING
Base exp: 2.610
Job exp: 1.980
Cấp độ: 107
HP: 12.810
Vô hình
Nhỏ
Trung tính 1
0.03%
深渊魔影 2281 / GLD_DARK_SHADOWBase exp: 11.500Job exp: 12.120Cấp độ: 147HP: 204.109Vô hìnhNhỏ Bóng tối 2
2281 / GLD_DARK_SHADOW
Base exp: 11.500
Job exp: 12.120
Cấp độ: 147
HP: 204.109
Vô hình
Nhỏ
Bóng tối 2
0.03%
Wiki (9)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Adaga do Perseguidor [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
cRO zh-s
Trung Quốc

追踪者短剑 [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
eupRO en

Châu Âu Prime

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
idRO id

Indonesia

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
iRO en
Quốc tế

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
jRO ja
Nhật Bản

追跡者の短剣 [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
kRO ko
Hàn Quốc

추적자의 단검 [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
laRO en
Latin America

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
laRO es
Latin America

Daga de Cazador [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
laRO pt
Latin America

Adaga do Perseguidor [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
pRO tl

Philippines

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
ROggh ms

GGH Châu Á

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
rupRO ru

Nga Prime

Охотничий Кинжал [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
thRO th
Thái Lan

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
twRO zh-t
Đài Loan

追跡者短劍 [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
vnRO vi

Việt Nam

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
ROCth th
Thái Lan Classic

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

추적자의 단검 [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
Landverse
ROL ko
Landverse

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
ROLa en
Landverse Latin America

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
ROLa es
Landverse Latin America

Daga de Cazador [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
ROLa pt
Landverse Latin America

Adaga do Caçador [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
ROLg en
Landverse Genesis

Dagger of Hunter [3] 13038 / Dagger_Of_Hunter
ROLth th
Landverse Thái Lan




