
威娜短剑 [2] 13047 / Weihna

【武器等级:3】
类似锯齿外型的剑体上涂有剧毒,
使用潜击时以10%几率中毒,近身物理攻击时有较低几率 5秒钟 对所有阶级敌人的物理伤害+10%
系列: 短剑
攻击: 135
重量: 5
要求等级: 50
装备: 转生盗贼系列
类似锯齿外型的剑体上涂有剧毒,
使用潜击时以10%几率中毒,近身物理攻击时有较低几率 5秒钟 对所有阶级敌人的物理伤害+10%
系列: 短剑
攻击: 135
重量: 5
要求等级: 50
装备: 转生盗贼系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Dagger
ATK +135
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
나이프
Hình ảnh đã xác định
바이나
Tên chưa xác định
短剑
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Tấn công
135
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
50
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Dagger
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus3 bAddEffOnSkill,"RG_RAID",Eff_Poison,1000;
autobonus "{ bonus2 bAddClass,Class_All,10; }",5,5000,BF_WEAPON|BF_SHORT,"{ specialeffect2 EF_POTION_BERSERK; }";Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+2 nghề
Rơi từ (2)
皮里恩 1159 / PHREEONIBase exp: 116.000Job exp: 180.000Cấp độ: 71HP: 300.000ThúLớn Trung tính 3
1159 / PHREEONI
Base exp: 116.000
Job exp: 180.000
Cấp độ: 71
HP: 300.000
Thú
Lớn
Trung tính 3
0.5%
MIN_PHREEONI3428 / MIN_PHREEONIBase exp: 100.000Job exp: 100.000Cấp độ: 105HP: 4.750.000ThúLớn Trung tính 3
3428 / MIN_PHREEONI
Base exp: 100.000
Job exp: 100.000
Cấp độ: 105
HP: 4.750.000
Thú
Lớn
Trung tính 3
0.5%
Wiki (8)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Weihna [2] 13047 / Weihna
cRO zh-s
Trung Quốc

威娜短剑 [2] 13047 / Weihna
eupRO en

Châu Âu Prime

Weihna [2] 13047 / Weihna
idRO id

Indonesia

Weihna [2] 13047 / Weihna
iRO en
Quốc tế

Weihna [2] 13047 / Weihna
jRO ja
Nhật Bản

ヴァイナ [2] 13047 / Weihna
kRO ko
Hàn Quốc

바이나 [2] 13047 / Weihna
laRO en
Latin America

Weihna [2] 13047 / Weihna
laRO es
Latin America

Weihna [2] 13047 / Weihna
laRO pt
Latin America

Weihna [2] 13047 / Weihna
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Weihna [2] 13047 / Weihna
pRO tl

Philippines

Weihna [2] 13047 / Weihna
ROggh ms

GGH Châu Á

Weihna [2] 13047 / Weihna
rupRO ru

Nga Prime

Вейна [2] 13047 / Weihna
thRO th
Thái Lan

Weihna [2] 13047 / Weihna
twRO zh-t
Đài Loan

毒鋸短劍 [2] 13047 / Weihna
vnRO vi

Việt Nam

Weihna [2] 13047 / Weihna
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Weihna [2] 13047 / Weihna
ROCth th
Thái Lan Classic

Weihna [2] 13047 / Weihna
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

바이나 [2] 13047 / Weihna
Landverse
ROL ko
Landverse

Weihna [2] 13047 / Weihna
ROLa en
Landverse Latin America

Weihna [2] 13047 / Weihna
ROLa es
Landverse Latin America

Weihna [2] 13047 / Weihna
ROLa pt
Landverse Latin America

Weihna [2] 13047 / Weihna
ROLg en
Landverse Genesis

Weihna [2] 13047 / Weihna
ROLth th
Landverse Thái Lan



