
超合金左轮手枪 [1] 13125 / Metal_Revolver

无法交易、存仓。
在钢铁上添加强化武器金属-级数1和强化武器金属-级数2后,强化了能力且用金属制作的左轮手枪。
精炼值每+1,ATK+3,远程物理攻击力+1%。
当角色为20级以上时:baselv每+10,ATK追加+3。
(增加量适用至baseLV120为止)
系列: 手枪 攻击: 30
重量: 0
武器等级: 3
要求等级: 1
装备: 神枪手
在钢铁上添加强化武器金属-级数1和强化武器金属-级数2后,强化了能力且用金属制作的左轮手枪。
精炼值每+1,ATK+3,远程物理攻击力+1%。
当角色为20级以上时:baselv每+10,ATK追加+3。
(增加量适用至baseLV120为止)
系列: 手枪 攻击: 30
重量: 0
武器等级: 3
要求等级: 1
装备: 神枪手
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Handgun
ATK +30
Weapon Level 3
- ATK +30
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
식스슈터
Hình ảnh đã xác định
메탈리볼버
Tên chưa xác định
手枪
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Tấn công
30
Tầm
7
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
1
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Pistol
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Không thể giao dịch
Không thể đặt vào xe đẩy
Không thể đặt vào kho
Không thể đặt vào kho bang hội
Không thể gửi qua thư
Không thể đấu giá
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
200428_data_01.gpf535 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+1 nghề
Wiki (2)
Máy chủ khác (20)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

超合金左轮手枪 [1] 13125 / Metal_Revolver
idRO id

Indonesia

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
iRO en
Quốc tế

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
kRO ko
Hàn Quốc

메탈 리볼버 [1] 13125 / Metal_Revolver
laRO en
Latin America

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
laRO es
Latin America

Revólver de Metal [1] 13125 / Metal_Revolver
laRO pt
Latin America

Revólver Metálico [1] 13125 / Metal_Revolver
ROggh ms

GGH Châu Á

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
thRO th
Thái Lan

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
twRO zh-t
Đài Loan

超合金左輪手槍 [1] 13125 / Metal_Revolver
vnRO vi

Việt Nam

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
ROCth th
Thái Lan Classic

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

메탈 리볼버 [1] 13125 / Metal_Revolver
Landverse
ROL ko
Landverse

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
ROLa en
Landverse Latin America

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
ROLa es
Landverse Latin America

Revólver de Metal [1] 13125 / Metal_Revolver
ROLa pt
Landverse Latin America

Revólver de Metal [1] 13125 / Metal_Revolver
ROLg en
Landverse Genesis

Metal Revolver [1] 13125 / Metal_Revolver
ROLth th
Landverse Thái Lan


