
新手专用巨斧 [3] 1381 / N_Battle_Axe

在集体战斗上能发挥最佳效果的双手斧;
不可精炼
系列: 斧 攻击: 100
重量: 0
武器等级: 1
要求等级: 3
装备: 剑士系列/商人系列专用
不可精炼
系列: 斧 攻击: 100
重量: 0
武器等级: 1
要求等级: 3
装备: 剑士系列/商人系列专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Two-Handed Axe
ATK +100
Weapon Level 1
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
0 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
배틀액스
Hình ảnh đã xác định
배틀액스
Tên chưa xác định
新手专用巨斧
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Tấn công
100
Tầm
1
Cấp vũ khí
1
Cấp tối thiểu để mặc
3
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Twohanded Axe
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Thập Tự QuânNhà Giả Kim+4 nghề
Wiki (3)
Máy chủ khác (33)
Renewal
bRO pt

Brazil

Machado de Batalha de Iniciante [3] 1381 / N_Battle_Axe
cRO zh-s
Trung Quốc

新手专用巨斧 [3] 1381 / N_Battle_Axe
eupRO en

Châu Âu Prime

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
idRO id

Indonesia

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
iRO en
Quốc tế

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
kRO ko
Hàn Quốc

초보자용 배틀액스 [3] 1381 / N_Battle_Axe
laRO en
Latin America

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
laRO es
Latin America

Hacha de Batalla para Principiantes [3] 1381 / N_Battle_Axe
laRO pt
Latin America

Machado de Batalha de Iniciante [3] 1381 / N_Battle_Axe
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
pRO tl

Philippines

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROggh ms

GGH Châu Á

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
rupRO ru

Nga Prime

Боевой топор новичка [3] 1381 / N_Battle_Axe
thRO th
Thái Lan

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
twRO zh-t
Đài Loan

新手專用巨斧 [3] 1381 / N_Battle_Axe
vnRO vi

Việt Nam

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROCth th
Thái Lan Classic

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

新手专用巨斧 [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROZg de
Zero Global

Anfänger-Streitaxt [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROZg en
Zero Global

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROZg fr
Zero Global

Hache de bataille de novice [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROZg id
Zero Global

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROZg th
Zero Global

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROZg tr
Zero Global

Başlangıç Savaş Baltası [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

초보자용 배틀액스 [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

新手專用巨斧 [3] 1381 / N_Battle_Axe
Landverse
ROL ko
Landverse

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROLa en
Landverse Latin America

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROLa es
Landverse Latin America

Hacha de Batalla para Novato [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROLa pt
Landverse Latin America

Machado de Batalha do Noviço [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROLg en
Landverse Genesis

Novice Battle Axe [3] 1381 / N_Battle_Axe
ROLth th
Landverse Thái Lan



