
风灵之矛 [3] 1481 / Zephyrus_

弯曲的刀刃长的像落雷形状,除了刺击之外也可以砍杀的长矛。
风属性
攻击时自动念咒、有几率性施展等级3的雷暴术。
攻击时,有一定几率使敌人陷入沉默状态。
系列: 矛 攻击: 170
重量: 200 属性: 风
武器等级: 4
要求等级: 48
装备: 剑士系列专用
风属性
攻击时自动念咒、有几率性施展等级3的雷暴术。
攻击时,有一定几率使敌人陷入沉默状态。
系列: 矛 攻击: 170
重量: 200 属性: 风
武器等级: 4
要求等级: 48
装备: 剑士系列专用
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Bothhand Weapon
Lỗ
3
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
쟈벨린
Hình ảnh đã xác định
제퓨로스
Tên chưa xác định
长矛
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Thuộc tính
Element:Wind
Weapon Type:Two-Handed Spear
ATK:+170
MATK:0
STR:0
INT:0
VIT:0
DEX:0
AGI:0
LUK:0
Weapon Level:4
POW:0
SPL:0
STA:0
WIS:0
CON:0
CTR:0
bRO

Zéfiro [3] 1481 / Zephyrus_
cRO

风灵之矛 [3] 1481 / Zephyrus_
eupRO

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
idRO

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
iRO

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
jRO

ゼピュロス [3] 1481 / Zephyrus_
kRO

제퓨로스 [3] 1481 / Zephyrus_
pRO

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
ROGGH

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
ROLATAM EN

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
ROLATAM ES

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
ROLATAM PT

Zéfiro [3] 1481 / Zephyrus_
rupRO

Зефирус [3] 1481 / Zephyrus_
thRO

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
twRO

風靈之矛 [3] 1481 / Zephyrus_
vnRO

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
thROc

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
kROZ

제퓨로스 [3] 1481 / Zephyrus_
ROL

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
ROLG

Zephyrus [3] 1481 / Zephyrus_
ROLTH
