
秘银长锤 1525 / Long_Mace

比起一般钝器来说,它的攻击范围更加广大。
可以攻击3格以上的敌方。
受到远程伤害减少10%。
系列: 钝器 攻击: 135
重量: 80
武器等级: 4
要求等级: 40
装备: 服事系列专用
可以攻击3格以上的敌方。
受到远程伤害减少10%。
系列: 钝器 攻击: 135
重量: 80
武器等级: 4
要求等级: 40
装备: 服事系列专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type One-Handed Mace
ATK +135
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
0
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
클럽
Hình ảnh đã xác định
롱메이스
Tên chưa xác định
锤
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
8
Tấn công
135
Tầm
3
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
40
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Mace
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
+3 nghề
Rơi từ (1)
月夜猫 1150 / MOONLIGHTEXP cơ bản: 334.080EXP nghề: 271.440Cấp độ: 79HP: 324.000Ác quỷTrung bình Lửa 3
1150 / MOONLIGHT
EXP cơ bản: 334.080
EXP nghề: 271.440
Cấp độ: 79
HP: 324.000
Ác quỷ
Trung bình
Lửa 3
0.75%
Wiki (16)
Máy chủ khác (36)
Renewal
bRO pt

Brazil

Maça Longa 1525 / Long_Mace
cRO zh-s
Trung Quốc

秘银长锤 1525 / Long_Mace
eupRO en

Châu Âu Prime

Long Mace 1525 / Long_Mace
idRO id

Indonesia

Long Mace 1525 / Long_Mace
iRO en
Quốc tế

Long Mace 1525 / Long_Mace
jRO ja
Nhật Bản

ロングメイス 1525 / Long_Mace
kRO ko
Hàn Quốc

롱 메이스 1525 / Long_Mace
laRO en
Latin America

Long Mace 1525 / Long_Mace
laRO es
Latin America

Maza Larga 1525 / Long_Mace
laRO pt
Latin America

Maça Longa 1525 / Long_Mace
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Long Mace 1525 / Long_Mace
pRO tl

Philippines

Long Mace 1525 / Long_Mace
ROggh ms

GGH Châu Á

Long Mace 1525 / Long_Mace
rupRO ru

Nga Prime

Длинный жезл 1525 / Long_Mace
thRO th
Thái Lan

Long Mace 1525 / Long_Mace
twRO zh-t
Đài Loan

秘銀長錘 1525 / Long_Mace
vnRO vi

Việt Nam

Long Mace 1525 / Long_Mace
Zero
ROZg zh-s
Zero Global

秘银长锤 1525 / Long_Mace
ROZg de
Zero Global

Langer Streitkolben 1525 / Long_Mace
ROZg en
Zero Global

Long Mace 1525 / Long_Mace
ROZg fr
Zero Global

Longue masse 1525 / Long_Mace
ROZg id
Zero Global

Long Mace 1525 / Long_Mace
ROZg th
Zero Global

Long Mace 1525 / Long_Mace
ROZg tr
Zero Global

Uzun Topuz 1525 / Long_Mace
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

롱 메이스 1525 / Long_Mace
ROZtw zh-t
Đài Loan Zero

秘銀長錘 1525 / Long_Mace
Landverse
ROL ko
Landverse

Long Mace 1525 / Long_Mace
ROLa en
Landverse Latin America

Long Mace 1525 / Long_Mace
ROLa es
Landverse Latin America

Maza Larga 1525 / Long_Mace
ROLa pt
Landverse Latin America

Massa Longa 1525 / Long_Mace
ROLg en
Landverse Genesis

Long Mace 1525 / Long_Mace
ROLth th
Landverse Thái Lan








