
死亡笔记 [2] 1565 / Death_Note

死神所使用的名簿。死神所掉落的名簿有时候就这样在现世上流传。写的密密麻麻的人的姓名,好像看到有些熟悉的名字似的。
忽克……<书页有撕掉看的不太清楚>
MATK+100,STR+3,INT+3,LUK-20
对人型系有一定的几率直接死亡
根据精炼的不同攻击速度增加
当贤者、智者装载后攻击时,有一定的几率对画面全部一定的伤害和施展诅咒
系列: 书 攻击: 137
重量: 100
武器等级: 4
要求等级: 85
装备: 牧师/贤者/拳圣专用
忽克……<书页有撕掉看的不太清楚>
MATK+100,STR+3,INT+3,LUK-20
对人型系有一定的几率直接死亡
根据精炼的不同攻击速度增加
当贤者、智者装载后攻击时,有一定的几率对画面全部一定的伤害和施展诅咒
系列: 书 攻击: 137
重量: 100
武器等级: 4
要求等级: 85
装备: 牧师/贤者/拳圣专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Book
ATK +137
MATK +100
STR +3
INT +3
LUK -20
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
북
Hình ảnh đã xác định
사신의명부
Tên chưa xác định
书
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
137
Tấn công phép
100
Tầm
1
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
85
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Book
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bStr,3; bonus bInt,3; bonus bLuk,-20; bonus2 bComaRace,RC_DemiHuman,10; bonus2 bComaRace,RC_Player_Human,10; bonus bAspdRate,getrefine(); if (BaseJob == Job_Sage) bonus3 bAutoSpell,"NPC_HELLJUDGEMENT",5,20;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
+2 nghề
Kỹ năng (1)
死亡天谴662 / NPC_HELLJUDGEMENT
Cấp 5 - 2% tự động thi triển
Wiki (19)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Death Note [2] 1565 / Death_Note
cRO zh-s
Trung Quốc

死亡笔记 [2] 1565 / Death_Note
eupRO en

Châu Âu Prime

Death Note [2] 1565 / Death_Note
idRO id

Indonesia

Death Note [2] 1565 / Death_Note
iRO en
Quốc tế

Ledger of Death [2] 1565 / Death_Note
jRO ja
Nhật Bản

死神の名簿 [2] 1565 / Death_Note
kRO ko
Hàn Quốc

사신의 명부 [2] 1565 / Death_Note
laRO en
Latin America

Ledger of Death [2] 1565 / Death_Note
laRO es
Latin America

Libro de Muerte [2] 1565 / Death_Note
laRO pt
Latin America

Death Note [2] 1565 / Death_Note
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Death Note [2] 1565 / Death_Note
pRO tl

Philippines

Death Note [2] 1565 / Death_Note
ROggh ms

GGH Châu Á

Death Note [2] 1565 / Death_Note
rupRO ru

Nga Prime

Тетрадь смерти [2] 1565 / Death_Note
thRO th
Thái Lan

Death Note [2] 1565 / Death_Note
twRO zh-t
Đài Loan

死神的名簿 [2] 1565 / Death_Note
vnRO vi

Việt Nam

Ledger of Death [2] 1565 / Death_Note
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Death Note [2] 1565 / Death_Note
ROCth th
Thái Lan Classic

Death Note [2] 1565 / Death_Note
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

사신의 명부 [2] 1565 / Death_Note
Landverse
ROL ko
Landverse

Death Note [2] 1565 / Death_Note
ROLa en
Landverse Latin America

Death Note [2] 1565 / Death_Note
ROLa es
Landverse Latin America

Death Note [2] 1565 / Death_Note
ROLa pt
Landverse Latin America

Death Note [2] 1565 / Death_Note
ROLg en
Landverse Genesis

Death Note [2] 1565 / Death_Note
ROLth th
Landverse Thái Lan




