
智慧魔杖 [3] 1608 / Staff_

威力较一般手杖大的武器。
INT+2,MATK上升70
系列: 单手杖 攻击: 40
重量: 40
武器等级: 2
要求等级: 12
装备: 魔法师系列/服事系列/悟灵士专用
INT+2,MATK上升70
系列: 单手杖 攻击: 40
重量: 40
武器等级: 2
要求等级: 12
装备: 魔法师系列/服事系列/悟灵士专用
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Staff
ATK +40
MATK +70
INT +2
Weapon Level 2
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
3
Giá mua
9.500 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
스태프
Tên chưa xác định
手杖
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
+6 nghề
Rơi từ (6)
闇●魔法师 1657 / RAWRELBase exp: 4.500Job exp: 4.477Cấp độ: 133HP: 40.282Bán nhânTrung bình Ma 2
1657 / RAWREL
Base exp: 4.500
Job exp: 4.477
Cấp độ: 133
HP: 40.282
Bán nhân
Trung bình
Ma 2
0.51%
精英马尔杜克 2763 / C5_MARDUKBase exp: 3.830Job exp: 10.590Cấp độ: 73HP: 15.495Bán nhânLớn Lửa 1
2763 / C5_MARDUK
Base exp: 3.830
Job exp: 10.590
Cấp độ: 73
HP: 15.495
Bán nhân
Lớn
Lửa 1
0.25%
马尔杜克 1140 / MARDUKBase exp: 774Job exp: 872Cấp độ: 73HP: 3.099Bán nhânLớn Lửa 1
1140 / MARDUK
Base exp: 774
Job exp: 872
Cấp độ: 73
HP: 3.099
Bán nhân
Lớn
Lửa 1
0.05%
狂暴蜂兵 1303 / GIANT_HONETBase exp: 1.801Job exp: 2.192Cấp độ: 120HP: 18.495Côn trùngNhỏ Gió 1
1303 / GIANT_HONET
Base exp: 1.801
Job exp: 2.192
Cấp độ: 120
HP: 18.495
Côn trùng
Nhỏ
Gió 1
0.04%
精英闇●魔法师 2692 / C3_RAWRELBase exp: 14.625Job exp: 54.202Cấp độ: 133HP: 201.410Bán nhânTrung bình Ma 2
2692 / C3_RAWREL
Base exp: 14.625
Job exp: 54.202
Cấp độ: 133
HP: 201.410
Bán nhân
Trung bình
Ma 2
Không rõ
精英狂暴蜂兵 2821 / C3_GIANT_HONETBase exp: 13.260Job exp: 38.160Cấp độ: 120HP: 92.475Côn trùngNhỏ Gió 1
2821 / C3_GIANT_HONET
Base exp: 13.260
Job exp: 38.160
Cấp độ: 120
HP: 92.475
Côn trùng
Nhỏ
Gió 1
Không rõ
Wiki (3)
Máy chủ khác (28)
Renewal
bRO pt

Brazil

Cajado [3] 1608 / Staff_
cRO zh-s
Trung Quốc

智慧魔杖 [3] 1608 / Staff_
eupRO en

Châu Âu Prime

Staff [3] 1608 / Staff_
idRO id

Indonesia

Staff [3] 1608 / Staff_
iRO en
Quốc tế

Staff [3] 1608 / Staff_
jRO ja
Nhật Bản

スタッフ [3] 1608 / Staff_
kRO ko
Hàn Quốc

스태프 [3] 1608 / Staff_
laRO en
Latin America

Staff [3] 1608 / Staff_
laRO es
Latin America

Báculo [3] 1608 / Staff_
laRO pt
Latin America

Cajado [3] 1608 / Staff_
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Staff [3] 1608 / Staff_
pRO tl

Philippines

Staff [3] 1608 / Staff_
ROggh ms

GGH Châu Á

Staff [3] 1608 / Staff_
rupRO ru

Nga Prime

Жезл [3] 1608 / Staff_
thRO th
Thái Lan

Staff [3] 1608 / Staff_
twRO zh-t
Đài Loan

智慧魔杖 [3] 1608 / Staff_
vnRO vi

Việt Nam

Staff [3] 1608 / Staff_
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

스태프 [3] 1608 / Staff_
Landverse
ROL ko
Landverse

Staff [3] 1608 / Staff_
ROLa en
Landverse Latin America

Staff [3] 1608 / Staff_
ROLa es
Landverse Latin America

Bastón [3] 1608 / Staff_
ROLa pt
Landverse Latin America

Cajado [3] 1608 / Staff_
ROLg en
Landverse Genesis

Staff [3] 1608 / Staff_
ROLth th
Landverse Thái Lan







