
拉格利玛之杖 [2] 1646 / La'cryma_Stick

【武器等级:3】
尾端有华丽装饰的大法师用手杖,加强了冰系魔法暴风雪,
MATK+180
INT+4,精炼 每1时 MDEF+1,暴风雪伤害增加1%,精炼+10时暴风雪施法时间额外减少8%
系列: 单手杖 攻击: 30
重量: 50
要求等级: 50
装备: 转生魔法系
尾端有华丽装饰的大法师用手杖,加强了冰系魔法暴风雪,
MATK+180
INT+4,精炼 每1时 MDEF+1,暴风雪伤害增加1%,精炼+10时暴风雪施法时间额外减少8%
系列: 单手杖 攻击: 30
重量: 50
要求等级: 50
装备: 转生魔法系
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Staff
ATK +30
MATK +180
INT +4
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
라크리마스틱
Tên chưa xác định
杖
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
5
Tấn công
30
Tấn công phép
180
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
50
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Rod
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine(); bonus bInt,4; bonus bMdef,.@r; bonus2 bSkillAtk,"WZ_STORMGUST",.@r; if (.@r > 9) bonus2 bVariableCastrate,"WZ_STORMGUST",-8;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+2 nghề
Rơi từ (1)
闇●超魔导师 1639 / KATRINNBase exp: 9.207Job exp: 6.905Cấp độ: 141HP: 209.780Bán nhânTrung bình Ma 3
1639 / KATRINN
Base exp: 9.207
Job exp: 6.905
Cấp độ: 141
HP: 209.780
Bán nhân
Trung bình
Ma 3
2%
Kết hợp với (1)

拉格利玛之杖 [2] 1646 / La'cryma_Stick

葛帔尼亚的古书(水) [1] 2161 / Geffenia_Book_Water
Thuộc tính combo
Wiki (16)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Bastão de Lágrimas [2] 1646 / La'cryma_Stick
cRO zh-s
Trung Quốc

拉格利玛之杖 [2] 1646 / La'cryma_Stick
eupRO en

Châu Âu Prime

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
idRO id

Indonesia

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
iRO en
Quốc tế

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
jRO ja
Nhật Bản

ラクリマスティック [2] 1646 / La'cryma_Stick
kRO ko
Hàn Quốc

라크리마 스틱 [2] 1646 / La'cryma_Stick
laRO en
Latin America

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
laRO es
Latin America

Vara La'cryma [2] 1646 / La'cryma_Stick
laRO pt
Latin America

Bastão de Lágrimas [2] 1646 / La'cryma_Stick
mysgRO en

Malaysia/Singapore

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
pRO tl

Philippines

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
ROggh ms

GGH Châu Á

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
rupRO ru

Nga Prime

Посох Ла'крима [2] 1646 / La'cryma_Stick
thRO th
Thái Lan

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
twRO zh-t
Đài Loan

暴風雪法杖 [2] 1646 / La'cryma_Stick
vnRO vi

Việt Nam

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
ROCth th
Thái Lan Classic

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

라크리마 스틱 [1] 1646 / La'cryma_Stick
Landverse
ROL ko
Landverse

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
ROLa en
Landverse Latin America

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
ROLa es
Landverse Latin America

Bastón La'cryma [2] 1646 / La'cryma_Stick
ROLa pt
Landverse Latin America

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
ROLg en
Landverse Genesis

La'cryma Stick [2] 1646 / La'cryma_Stick
ROLth th
Landverse Thái Lan




