
守护精灵魔杖 [2] 1679 / Rafini_Staff_S

精灵族收集魔力时将常用的石头经加工后制作而成的魔杖。
精炼每提高1点时固定咏唱-1%。(不会与卡片或其他部位的下降效果重叠)
MATK+180
系列: 单手杖 攻击: 30
重量: 50
武器等级: 3
要求等级: 100
装备: 3转魔法师,3转服事系列
精炼每提高1点时固定咏唱-1%。(不会与卡片或其他部位的下降效果重叠)
MATK+180
系列: 单手杖 攻击: 30
重量: 50
武器等级: 3
要求等级: 100
装备: 3转魔法师,3转服事系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Staff
ATK +30
MATK +180
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
롯드
Hình ảnh đã xác định
라피니스태프
Tên chưa xác định
单手杖
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
50
Tấn công
30
Tấn công phép
180
Tầm
1
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
100
Vị trí
Right_Hand
Loại phụ
Rod
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
bonus bFixedCastrate,-getrefine();
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+5 nghề
Kết hợp với (2)

守护精灵神盾 [1] 2198 / Lapine_Shield

守护精灵魔杖 [2] 1679 / Rafini_Staff_S
Thuộc tính combo

柯杜威法袍 [1] 15169 / Kardui_Robe

守护精灵魔杖 [2] 1679 / Rafini_Staff_S
Thuộc tính combo
Wiki (2)
Máy chủ khác (12)
Renewal
bRO pt

Brazil

Cajado dos Esplêndidos [2] 1679 / Rafini_Staff_S
cRO zh-s
Trung Quốc

守护精灵魔杖 [2] 1679 / Rafini_Staff_S
jRO ja
Nhật Bản

ラフィネスタッフ [2] 1679 / Rafini_Staff_S
thRO th
Thái Lan

Rafini Staff [2] 1679 / Rafini_Staff_S
twRO zh-t
Đài Loan

守護精靈魔杖 [2] 1679 / Rafini_Staff_S
vnRO vi

Việt Nam

Laphine Staff [2] 1679 / Rafini_Staff_S
Landverse
ROL ko
Landverse

Lapine Staff [2] 1679 / Rafini_Staff_S
ROLa en
Landverse Latin America

Lapine Staff [2] 1679 / Rafini_Staff_S
ROLa es
Landverse Latin America

Bastón Lapine [2] 1679 / Rafini_Staff_S
ROLa pt
Landverse Latin America

Cajado Lapine [2] 1679 / Rafini_Staff_S
ROLg en
Landverse Genesis

Lapine Staff [2] 1679 / Rafini_Staff_S
ROLth th
Landverse Thái Lan

