
诅咒之弓 [1] 1741 / Cursed_Lyre

传说中古老时代射杀过东方小国英雄而受到诅咒的弓,因弓本身有诅咒之力量,所以会降低装备者的运气,LUK-2;
远程攻击时,有4%几率使目标陷入诅咒;
系列: 弓 攻击: 125
重量: 125
武器等级: 4
要求等级: 80
装备: 转生弓箭手系列
远程攻击时,有4%几率使目标陷入诅咒;
系列: 弓 攻击: 125
重量: 125
武器等级: 4
要求等级: 80
装备: 转生弓箭手系列
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Bow
ATK +125
LUK -2
Weapon Level 4
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
보우
Hình ảnh đã xác định
커즈드라이어
Tên chưa xác định
弓
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
12,5
Tấn công
125
Tầm
5
Cấp vũ khí
4
Cấp tối thiểu để mặc
80
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Bow
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Tân ThủRogue+2 nghề
Rơi từ (2)
Wiki (7)
Máy chủ khác (26)
Renewal
bRO pt

Brazil

Mentiroso Maldito [1] 1741 / Cursed_Lyre
cRO zh-s
Trung Quốc

诅咒之弓 [1] 1741 / Cursed_Lyre
eupRO en

Châu Âu Prime

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
idRO id

Indonesia

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
iRO en
Quốc tế

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
jRO ja
Nhật Bản

カーズドライヤ [1] 1741 / Cursed_Lyre
kRO ko
Hàn Quốc

커즈드 라이어 [1] 1741 / Cursed_Lyre
laRO en
Latin America

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
laRO es
Latin America

Lira maldita [1] 1741 / Cursed_Lyre
laRO pt
Latin America

Mentiroso Maldito [1] 1741 / Cursed_Lyre
mysgRO en

Malaysia/Singapore

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
pRO tl

Philippines

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
ROggh ms

GGH Châu Á

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
rupRO ru

Nga Prime

Проклятый Лук [1] 1741 / Cursed_Lyre
thRO th
Thái Lan

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
twRO zh-t
Đài Loan

詛咒琴弓 [1] 1741 / Cursed_Lyre
vnRO vi

Việt Nam

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
ROCth th
Thái Lan Classic

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

커즈드 라이어 [1] 1741 / Cursed_Lyre
Landverse
ROL ko
Landverse

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
ROLa en
Landverse Latin America

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
ROLa es
Landverse Latin America

Lira Maldita [1] 1741 / Cursed_Lyre
ROLa pt
Landverse Latin America

Lira Amaldiçoada [1] 1741 / Cursed_Lyre
ROLg en
Landverse Genesis

Cursed Lyre [1] 1741 / Cursed_Lyre
ROLth th
Landverse Thái Lan





