
巡卫队天弓 [2] 18145 / Vigilante_Bow

过去打击罪犯的巡卫队所使用的弓。
净DEX每+20,弓攻击力+5%。
精炼+7时,弓攻击力+10%。
精炼+9时,二连矢伤害+50%。
系列: 弓 攻击: 140
重量: 100
武器等级: 3
要求等级: 100
装备: 逐影
净DEX每+20,弓攻击力+5%。
精炼+7时,弓攻击力+10%。
精炼+9时,二连矢伤害+50%。
系列: 弓 攻击: 140
重量: 100
武器等级: 3
要求等级: 100
装备: 逐影
Thuộc tính trang bị
Weapon Type Bow
ATK +140
Weapon Level 3
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Weapon
Lỗ
2
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
보우
Hình ảnh đã xác định
자경단보우
Tên chưa xác định
弓
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
10
Tấn công
140
Tầm
5
Cấp vũ khí
3
Cấp tối thiểu để mặc
100
Cấp tối đa để mặc
999
Vị trí
Both_Hand
Loại phụ
Bow
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Script
.@r = getrefine();
.@bonus = 5*(readparam(bDex)/20);
if (.@r>=7) {
.@bonus += 10;
}
if (.@r>=9) {
bonus2 bSkillAtk,"AC_DOUBLE",50;
}
bonus2 bWeaponDamageRate,W_BOW,.@bonus;Xuất hiện lần đầu ở bản vá
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Rogue+4 nghề
Rơi từ (3)
Kết hợp với (1)
Wiki (5)
Máy chủ khác (21)
Renewal
cRO zh-s
Trung Quốc

巡卫队天弓 [2] 18145 / Vigilante_Bow
eupRO en

Châu Âu Prime

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
idRO id

Indonesia

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
iRO en
Quốc tế

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
kRO ko
Hàn Quốc

자경단 보우 [2] 18145 / Vigilante_Bow
laRO en
Latin America

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
laRO es
Latin America

Arco de Vigilante [2] 18145 / Vigilante_Bow
laRO pt
Latin America

Arco Vigilante [2] 18145 / Vigilante_Bow
ROggh ms

GGH Châu Á

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
rupRO ru

Nga Prime

Лук народного мстителя [2] 18145 / Vigilante_Bow
thRO th
Thái Lan

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
twRO zh-t
Đài Loan

巡守隊天弓 [2] 18145 / Vigilante_Bow
vnRO vi

Việt Nam

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

자경단 보우 [2] 18145 / Vigilante_Bow
Landverse
ROL ko
Landverse

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
ROLa en
Landverse Latin America

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
ROLa es
Landverse Latin America

Arco Vigilante [2] 18145 / Vigilante_Bow
ROLa pt
Landverse Latin America

Arco Vigilante [2] 18145 / Vigilante_Bow
ROLg en
Landverse Genesis

Vigilante Bow [2] 18145 / Vigilante_Bow
ROLth th
Landverse Thái Lan




