
红色面包帽 [1] 18601 / Red_Bread_Hat

可爱少女系的红色面包帽。
MATK+5%,MDEF+5。
当精炼能力+5以上时,精炼每+1对人型系敌人的魔法伤害增加1%,及受到人型系敌人的伤害-1%。
系列: 头盔 防御: 0
位置: 头上 重量: 30
要求等级: 1
装备: 所有职业
MATK+5%,MDEF+5。
当精炼能力+5以上时,精炼每+1对人型系敌人的魔法伤害增加1%,及受到人型系敌人的伤害-1%。
系列: 头盔 防御: 0
位置: 头上 重量: 30
要求等级: 1
装备: 所有职业
Thuộc tính trang bị
Armor Level 5
MDEF +1
- MATK +5%
Danh mục
Danh mục phụ
Loại
Armor
Lỗ
1
Giá mua
20 z
Giá bán
0 z
Hình ảnh chưa xác định
머리띠
Hình ảnh đã xác định
빨간빵모자
Tên chưa xác định
头饰
Mô tả chưa xác định
尚未鉴定,无法穿戴。可使用【放大镜】进行鉴定。
Có thể là
Có thể thả
Có thể giao dịch
Có thể lưu vào kho
Có thể đặt vào xe đẩy
Có thể bán cho NPC
Có thể gửi qua thư
Có thể đấu giá
Có thể đặt vào kho bang hội
Trọng lượng
30
Cấp giáp
1
Vị trí
Head_Top
Loại phụ
Headgear
Có thể tinh luyện
Có thể nâng grade
Sprite phụ kiện
_빨간빵모자 (762)
Cờ và hạn chế
Không thể giao dịch hoặc thả
Script
.@r = getrefine(); if (.@r < 5) .@r = 5; bonus bMatkRate,5; bonus2 bSubRace,RC_DemiHuman,.@r-5; bonus2 bSubRace,RC_Player_Human,.@r-5; bonus2 bMagicAddRace,RC_DemiHuman,.@r-5; bonus2 bMagicAddRace,RC_Player_Human,.@r-5; bonus bMdef,5;
Xuất hiện lần đầu ở bản vá
170621_data.gpf159 -
Cập nhật lần cuối ở bản vá
Mọi nghề
Wiki (3)
Máy chủ khác (25)
Renewal
bRO pt

Brazil

Chapéu de Brioche [1] 18601 / Red_Bread_Hat
cRO zh-s
Trung Quốc

红色面包帽 [1] 18601 / Red_Bread_Hat
eupRO en

Châu Âu Prime

Headband Beret [1] 18601 / Red_Bread_Hat
idRO id

Indonesia

Red Bread Hat [1] 18601 / Red_Bread_Hat
iRO en
Quốc tế

Red Pom Band [1] 18601 / Red_Bread_Hat
kRO ko
Hàn Quốc

빨간 빵모자 [1] 18601 / Red_Bread_Hat
laRO en
Latin America

Red Pom Band [1] 18601 / Red_Bread_Hat
laRO es
Latin America

Vincha Con Pompón Rojo [1] 18601 / Red_Bread_Hat
laRO pt
Latin America

Chapéu de Brioche [1] 18601 / Red_Bread_Hat
mysgRO en

Malaysia/Singapore

2011RWC Red Bread Hat [1] 18601 / Red_Bread_Hat
pRO tl

Philippines

2011RWC Red Bread Hat [1] 18601 / Red_Bread_Hat
ROggh ms

GGH Châu Á

Red Pom Band [1] 18601 / Red_Bread_Hat
rupRO ru

Nga Prime

Берет на ободке [1] 18601 / Red_Bread_Hat
thRO th
Thái Lan

Red Bread Hat [1] 18601 / Red_Bread_Hat
twRO zh-t
Đài Loan

紅色麵包帽 [1] 18601 / Red_Bread_Hat
vnRO vi

Việt Nam

Red Pom Band [1] 18601 / Red_Bread_Hat
Classic
ROCid id
Indonesia Classic

Red Bread Hat [1] 18601 / Red_Bread_Hat
ROCth th
Thái Lan Classic

Red Bread Hat [1] 18601 / Red_Bread_Hat
Zero
ROZkr ko
Hàn Quốc Zero

빨간 빵모자 [1] 18601 / Red_Bread_Hat
Landverse
ROL ko
Landverse

Red Pom Band [1] 18601 / Red_Bread_Hat
ROLa en
Landverse Latin America

Red Pom Band [1] 18601 / Red_Bread_Hat
ROLa es
Landverse Latin America

Cinta de Pompon Rojo [1] 18601 / Red_Bread_Hat
ROLa pt
Landverse Latin America

Faixa de Pom Pom Vermelho [1] 18601 / Red_Bread_Hat
ROLg en
Landverse Genesis

Red Pom Band [1] 18601 / Red_Bread_Hat
ROLth th
Landverse Thái Lan



